Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Ất Mão 1975
Tháng 6 âm lịch là tháng Quý Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 9/7/1975 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/7/1975 · Bính Thìn2Ngày 2
10/7/1975 · Đinh Tỵ3Ngày 3
11/7/1975 · Mậu Ngọ4Ngày 4
12/7/1975 · Kỷ Mùi5Ngày 5
13/7/1975 · Canh Thân6Ngày 6
14/7/1975 · Tân Dậu7Ngày 7
15/7/1975 · Nhâm Tuất8Ngày 8
16/7/1975 · Quý Hợi9Ngày 9
17/7/1975 · Giáp Tý10Ngày 10
18/7/1975 · Ất Sửu11Ngày 11
19/7/1975 · Bính Dần12Ngày 12
20/7/1975 · Đinh Mão13Ngày 13
21/7/1975 · Mậu Thìn14Ngày 14
22/7/1975 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
23/7/1975 · Canh Ngọ16Ngày 16
24/7/1975 · Tân Mùi17Ngày 17
25/7/1975 · Nhâm Thân18Ngày 18
26/7/1975 · Quý Dậu19Ngày 19
27/7/1975 · Giáp Tuất20Ngày 20
28/7/1975 · Ất Hợi21Ngày 21
29/7/1975 · Bính Tý22Ngày 22
30/7/1975 · Đinh Sửu23Ngày 23
31/7/1975 · Mậu Dần24Ngày 24
1/8/1975 · Kỷ Mão25Ngày 25
2/8/1975 · Canh Thìn26Ngày 26
3/8/1975 · Tân Tỵ27Ngày 27
4/8/1975 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
5/8/1975 · Quý Mùi29Ngày 29
6/8/1975 · Giáp Thân
9/7/1975 · Bính Thìn2Ngày 2
10/7/1975 · Đinh Tỵ3Ngày 3
11/7/1975 · Mậu Ngọ4Ngày 4
12/7/1975 · Kỷ Mùi5Ngày 5
13/7/1975 · Canh Thân6Ngày 6
14/7/1975 · Tân Dậu7Ngày 7
15/7/1975 · Nhâm Tuất8Ngày 8
16/7/1975 · Quý Hợi9Ngày 9
17/7/1975 · Giáp Tý10Ngày 10
18/7/1975 · Ất Sửu11Ngày 11
19/7/1975 · Bính Dần12Ngày 12
20/7/1975 · Đinh Mão13Ngày 13
21/7/1975 · Mậu Thìn14Ngày 14
22/7/1975 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
23/7/1975 · Canh Ngọ16Ngày 16
24/7/1975 · Tân Mùi17Ngày 17
25/7/1975 · Nhâm Thân18Ngày 18
26/7/1975 · Quý Dậu19Ngày 19
27/7/1975 · Giáp Tuất20Ngày 20
28/7/1975 · Ất Hợi21Ngày 21
29/7/1975 · Bính Tý22Ngày 22
30/7/1975 · Đinh Sửu23Ngày 23
31/7/1975 · Mậu Dần24Ngày 24
1/8/1975 · Kỷ Mão25Ngày 25
2/8/1975 · Canh Thìn26Ngày 26
3/8/1975 · Tân Tỵ27Ngày 27
4/8/1975 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
5/8/1975 · Quý Mùi29Ngày 29
6/8/1975 · Giáp Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí