Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Bính Thìn 1976
Tháng 1 âm lịch là tháng Canh Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 31/1/1976 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
31/1/1976 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
1/2/1976 · Quý Mùi3Ngày 3
2/2/1976 · Giáp Thân4Ngày 4
3/2/1976 · Ất Dậu5Ngày 5
4/2/1976 · Bính Tuất6Ngày 6
5/2/1976 · Đinh Hợi7Ngày 7
6/2/1976 · Mậu Tý8Ngày 8
7/2/1976 · Kỷ Sửu9Ngày 9
8/2/1976 · Canh Dần10Ngày 10
9/2/1976 · Tân Mão11Ngày 11
10/2/1976 · Nhâm Thìn12Ngày 12
11/2/1976 · Quý Tỵ13Ngày 13
12/2/1976 · Giáp Ngọ14Ngày 14
13/2/1976 · Ất Mùi15Ngày 15
14/2/1976 · Bính Thân16Ngày 16
15/2/1976 · Đinh Dậu17Ngày 17
16/2/1976 · Mậu Tuất18Ngày 18
17/2/1976 · Kỷ Hợi19Ngày 19
18/2/1976 · Canh Tý20Ngày 20
19/2/1976 · Tân Sửu21Ngày 21
20/2/1976 · Nhâm Dần22Ngày 22
21/2/1976 · Quý Mão23Ngày 23
22/2/1976 · Giáp Thìn24Ngày 24
23/2/1976 · Ất Tỵ25Ngày 25
24/2/1976 · Bính Ngọ26Ngày 26
25/2/1976 · Đinh Mùi27Ngày 27
26/2/1976 · Mậu Thân28Ngày 28
27/2/1976 · Kỷ Dậu29Ngày 29
28/2/1976 · Canh Tuất30Ngày 30
29/2/1976 · Tân Hợi
31/1/1976 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
1/2/1976 · Quý Mùi3Ngày 3
2/2/1976 · Giáp Thân4Ngày 4
3/2/1976 · Ất Dậu5Ngày 5
4/2/1976 · Bính Tuất6Ngày 6
5/2/1976 · Đinh Hợi7Ngày 7
6/2/1976 · Mậu Tý8Ngày 8
7/2/1976 · Kỷ Sửu9Ngày 9
8/2/1976 · Canh Dần10Ngày 10
9/2/1976 · Tân Mão11Ngày 11
10/2/1976 · Nhâm Thìn12Ngày 12
11/2/1976 · Quý Tỵ13Ngày 13
12/2/1976 · Giáp Ngọ14Ngày 14
13/2/1976 · Ất Mùi15Ngày 15
14/2/1976 · Bính Thân16Ngày 16
15/2/1976 · Đinh Dậu17Ngày 17
16/2/1976 · Mậu Tuất18Ngày 18
17/2/1976 · Kỷ Hợi19Ngày 19
18/2/1976 · Canh Tý20Ngày 20
19/2/1976 · Tân Sửu21Ngày 21
20/2/1976 · Nhâm Dần22Ngày 22
21/2/1976 · Quý Mão23Ngày 23
22/2/1976 · Giáp Thìn24Ngày 24
23/2/1976 · Ất Tỵ25Ngày 25
24/2/1976 · Bính Ngọ26Ngày 26
25/2/1976 · Đinh Mùi27Ngày 27
26/2/1976 · Mậu Thân28Ngày 28
27/2/1976 · Kỷ Dậu29Ngày 29
28/2/1976 · Canh Tuất30Ngày 30
29/2/1976 · Tân Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí