Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Bính Thìn 1976
Tháng 10 âm lịch là tháng Kỷ Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 21/11/1976 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/11/1976 · Đinh Sửu2Ngày 2
22/11/1976 · Mậu Dần3Ngày 3
23/11/1976 · Kỷ Mão4Ngày 4
24/11/1976 · Canh Thìn5Ngày 5
25/11/1976 · Tân Tỵ6Ngày 6
26/11/1976 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
27/11/1976 · Quý Mùi8Ngày 8
28/11/1976 · Giáp Thân9Ngày 9
29/11/1976 · Ất Dậu10Ngày 10
30/11/1976 · Bính Tuất11Ngày 11
1/12/1976 · Đinh Hợi12Ngày 12
2/12/1976 · Mậu Tý13Ngày 13
3/12/1976 · Kỷ Sửu14Ngày 14
4/12/1976 · Canh Dần15Ngày 15
5/12/1976 · Tân Mão16Ngày 16
6/12/1976 · Nhâm Thìn17Ngày 17
7/12/1976 · Quý Tỵ18Ngày 18
8/12/1976 · Giáp Ngọ19Ngày 19
9/12/1976 · Ất Mùi20Ngày 20
10/12/1976 · Bính Thân21Ngày 21
11/12/1976 · Đinh Dậu22Ngày 22
12/12/1976 · Mậu Tuất23Ngày 23
13/12/1976 · Kỷ Hợi24Ngày 24
14/12/1976 · Canh Tý25Ngày 25
15/12/1976 · Tân Sửu26Ngày 26
16/12/1976 · Nhâm Dần27Ngày 27
17/12/1976 · Quý Mão28Ngày 28
18/12/1976 · Giáp Thìn29Ngày 29
19/12/1976 · Ất Tỵ30Ngày 30
20/12/1976 · Bính Ngọ
21/11/1976 · Đinh Sửu2Ngày 2
22/11/1976 · Mậu Dần3Ngày 3
23/11/1976 · Kỷ Mão4Ngày 4
24/11/1976 · Canh Thìn5Ngày 5
25/11/1976 · Tân Tỵ6Ngày 6
26/11/1976 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
27/11/1976 · Quý Mùi8Ngày 8
28/11/1976 · Giáp Thân9Ngày 9
29/11/1976 · Ất Dậu10Ngày 10
30/11/1976 · Bính Tuất11Ngày 11
1/12/1976 · Đinh Hợi12Ngày 12
2/12/1976 · Mậu Tý13Ngày 13
3/12/1976 · Kỷ Sửu14Ngày 14
4/12/1976 · Canh Dần15Ngày 15
5/12/1976 · Tân Mão16Ngày 16
6/12/1976 · Nhâm Thìn17Ngày 17
7/12/1976 · Quý Tỵ18Ngày 18
8/12/1976 · Giáp Ngọ19Ngày 19
9/12/1976 · Ất Mùi20Ngày 20
10/12/1976 · Bính Thân21Ngày 21
11/12/1976 · Đinh Dậu22Ngày 22
12/12/1976 · Mậu Tuất23Ngày 23
13/12/1976 · Kỷ Hợi24Ngày 24
14/12/1976 · Canh Tý25Ngày 25
15/12/1976 · Tân Sửu26Ngày 26
16/12/1976 · Nhâm Dần27Ngày 27
17/12/1976 · Quý Mão28Ngày 28
18/12/1976 · Giáp Thìn29Ngày 29
19/12/1976 · Ất Tỵ30Ngày 30
20/12/1976 · Bính Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí