Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Bính Thìn 1976
Tháng 11 âm lịch là tháng Canh Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 21/12/1976 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/12/1976 · Đinh Mùi2Ngày 2
22/12/1976 · Mậu Thân3Ngày 3
23/12/1976 · Kỷ Dậu4Ngày 4
24/12/1976 · Canh Tuất5Ngày 5
25/12/1976 · Tân Hợi6Ngày 6
26/12/1976 · Nhâm Tý7Ngày 7
27/12/1976 · Quý Sửu8Ngày 8
28/12/1976 · Giáp Dần9Ngày 9
29/12/1976 · Ất Mão10Ngày 10
30/12/1976 · Bính Thìn11Ngày 11
31/12/1976 · Đinh Tỵ12Ngày 12
1/1/1977 · Mậu Ngọ13Ngày 13
2/1/1977 · Kỷ Mùi14Ngày 14
3/1/1977 · Canh Thân15Ngày 15
4/1/1977 · Tân Dậu16Ngày 16
5/1/1977 · Nhâm Tuất17Ngày 17
6/1/1977 · Quý Hợi18Ngày 18
7/1/1977 · Giáp Tý19Ngày 19
8/1/1977 · Ất Sửu20Ngày 20
9/1/1977 · Bính Dần21Ngày 21
10/1/1977 · Đinh Mão22Ngày 22
11/1/1977 · Mậu Thìn23Ngày 23
12/1/1977 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
13/1/1977 · Canh Ngọ25Ngày 25
14/1/1977 · Tân Mùi26Ngày 26
15/1/1977 · Nhâm Thân27Ngày 27
16/1/1977 · Quý Dậu28Ngày 28
17/1/1977 · Giáp Tuất29Ngày 29
18/1/1977 · Ất Hợi
21/12/1976 · Đinh Mùi2Ngày 2
22/12/1976 · Mậu Thân3Ngày 3
23/12/1976 · Kỷ Dậu4Ngày 4
24/12/1976 · Canh Tuất5Ngày 5
25/12/1976 · Tân Hợi6Ngày 6
26/12/1976 · Nhâm Tý7Ngày 7
27/12/1976 · Quý Sửu8Ngày 8
28/12/1976 · Giáp Dần9Ngày 9
29/12/1976 · Ất Mão10Ngày 10
30/12/1976 · Bính Thìn11Ngày 11
31/12/1976 · Đinh Tỵ12Ngày 12
1/1/1977 · Mậu Ngọ13Ngày 13
2/1/1977 · Kỷ Mùi14Ngày 14
3/1/1977 · Canh Thân15Ngày 15
4/1/1977 · Tân Dậu16Ngày 16
5/1/1977 · Nhâm Tuất17Ngày 17
6/1/1977 · Quý Hợi18Ngày 18
7/1/1977 · Giáp Tý19Ngày 19
8/1/1977 · Ất Sửu20Ngày 20
9/1/1977 · Bính Dần21Ngày 21
10/1/1977 · Đinh Mão22Ngày 22
11/1/1977 · Mậu Thìn23Ngày 23
12/1/1977 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
13/1/1977 · Canh Ngọ25Ngày 25
14/1/1977 · Tân Mùi26Ngày 26
15/1/1977 · Nhâm Thân27Ngày 27
16/1/1977 · Quý Dậu28Ngày 28
17/1/1977 · Giáp Tuất29Ngày 29
18/1/1977 · Ất Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí