Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Bính Thìn 1976
Tháng 12 âm lịch là tháng Tân Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 19/1/1977 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/1/1977 · Bính Tý2Ngày 2
20/1/1977 · Đinh Sửu3Ngày 3
21/1/1977 · Mậu Dần4Ngày 4
22/1/1977 · Kỷ Mão5Ngày 5
23/1/1977 · Canh Thìn6Ngày 6
24/1/1977 · Tân Tỵ7Ngày 7
25/1/1977 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
26/1/1977 · Quý Mùi9Ngày 9
27/1/1977 · Giáp Thân10Ngày 10
28/1/1977 · Ất Dậu11Ngày 11
29/1/1977 · Bính Tuất12Ngày 12
30/1/1977 · Đinh Hợi13Ngày 13
31/1/1977 · Mậu Tý14Ngày 14
1/2/1977 · Kỷ Sửu15Ngày 15
2/2/1977 · Canh Dần16Ngày 16
3/2/1977 · Tân Mão17Ngày 17
4/2/1977 · Nhâm Thìn18Ngày 18
5/2/1977 · Quý Tỵ19Ngày 19
6/2/1977 · Giáp Ngọ20Ngày 20
7/2/1977 · Ất Mùi21Ngày 21
8/2/1977 · Bính Thân22Ngày 22
9/2/1977 · Đinh Dậu23Ngày 23
10/2/1977 · Mậu Tuất24Ngày 24
11/2/1977 · Kỷ Hợi25Ngày 25
12/2/1977 · Canh Tý26Ngày 26
13/2/1977 · Tân Sửu27Ngày 27
14/2/1977 · Nhâm Dần28Ngày 28
15/2/1977 · Quý Mão29Ngày 29
16/2/1977 · Giáp Thìn30Ngày 30
17/2/1977 · Ất Tỵ
19/1/1977 · Bính Tý2Ngày 2
20/1/1977 · Đinh Sửu3Ngày 3
21/1/1977 · Mậu Dần4Ngày 4
22/1/1977 · Kỷ Mão5Ngày 5
23/1/1977 · Canh Thìn6Ngày 6
24/1/1977 · Tân Tỵ7Ngày 7
25/1/1977 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
26/1/1977 · Quý Mùi9Ngày 9
27/1/1977 · Giáp Thân10Ngày 10
28/1/1977 · Ất Dậu11Ngày 11
29/1/1977 · Bính Tuất12Ngày 12
30/1/1977 · Đinh Hợi13Ngày 13
31/1/1977 · Mậu Tý14Ngày 14
1/2/1977 · Kỷ Sửu15Ngày 15
2/2/1977 · Canh Dần16Ngày 16
3/2/1977 · Tân Mão17Ngày 17
4/2/1977 · Nhâm Thìn18Ngày 18
5/2/1977 · Quý Tỵ19Ngày 19
6/2/1977 · Giáp Ngọ20Ngày 20
7/2/1977 · Ất Mùi21Ngày 21
8/2/1977 · Bính Thân22Ngày 22
9/2/1977 · Đinh Dậu23Ngày 23
10/2/1977 · Mậu Tuất24Ngày 24
11/2/1977 · Kỷ Hợi25Ngày 25
12/2/1977 · Canh Tý26Ngày 26
13/2/1977 · Tân Sửu27Ngày 27
14/2/1977 · Nhâm Dần28Ngày 28
15/2/1977 · Quý Mão29Ngày 29
16/2/1977 · Giáp Thìn30Ngày 30
17/2/1977 · Ất Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí