Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Bính Thìn 1976
Tháng 3 âm lịch là tháng Nhâm Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 31/3/1976 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
31/3/1976 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
1/4/1976 · Quý Mùi3Ngày 3
2/4/1976 · Giáp Thân4Ngày 4
3/4/1976 · Ất Dậu5Ngày 5
4/4/1976 · Bính Tuất6Ngày 6
5/4/1976 · Đinh Hợi7Ngày 7
6/4/1976 · Mậu Tý8Ngày 8
7/4/1976 · Kỷ Sửu9Ngày 9
8/4/1976 · Canh Dần10Ngày 10
9/4/1976 · Tân Mão11Ngày 11
10/4/1976 · Nhâm Thìn12Ngày 12
11/4/1976 · Quý Tỵ13Ngày 13
12/4/1976 · Giáp Ngọ14Ngày 14
13/4/1976 · Ất Mùi15Ngày 15
14/4/1976 · Bính Thân16Ngày 16
15/4/1976 · Đinh Dậu17Ngày 17
16/4/1976 · Mậu Tuất18Ngày 18
17/4/1976 · Kỷ Hợi19Ngày 19
18/4/1976 · Canh Tý20Ngày 20
19/4/1976 · Tân Sửu21Ngày 21
20/4/1976 · Nhâm Dần22Ngày 22
21/4/1976 · Quý Mão23Ngày 23
22/4/1976 · Giáp Thìn24Ngày 24
23/4/1976 · Ất Tỵ25Ngày 25
24/4/1976 · Bính Ngọ26Ngày 26
25/4/1976 · Đinh Mùi27Ngày 27
26/4/1976 · Mậu Thân28Ngày 28
27/4/1976 · Kỷ Dậu29Ngày 29
28/4/1976 · Canh Tuất
31/3/1976 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
1/4/1976 · Quý Mùi3Ngày 3
2/4/1976 · Giáp Thân4Ngày 4
3/4/1976 · Ất Dậu5Ngày 5
4/4/1976 · Bính Tuất6Ngày 6
5/4/1976 · Đinh Hợi7Ngày 7
6/4/1976 · Mậu Tý8Ngày 8
7/4/1976 · Kỷ Sửu9Ngày 9
8/4/1976 · Canh Dần10Ngày 10
9/4/1976 · Tân Mão11Ngày 11
10/4/1976 · Nhâm Thìn12Ngày 12
11/4/1976 · Quý Tỵ13Ngày 13
12/4/1976 · Giáp Ngọ14Ngày 14
13/4/1976 · Ất Mùi15Ngày 15
14/4/1976 · Bính Thân16Ngày 16
15/4/1976 · Đinh Dậu17Ngày 17
16/4/1976 · Mậu Tuất18Ngày 18
17/4/1976 · Kỷ Hợi19Ngày 19
18/4/1976 · Canh Tý20Ngày 20
19/4/1976 · Tân Sửu21Ngày 21
20/4/1976 · Nhâm Dần22Ngày 22
21/4/1976 · Quý Mão23Ngày 23
22/4/1976 · Giáp Thìn24Ngày 24
23/4/1976 · Ất Tỵ25Ngày 25
24/4/1976 · Bính Ngọ26Ngày 26
25/4/1976 · Đinh Mùi27Ngày 27
26/4/1976 · Mậu Thân28Ngày 28
27/4/1976 · Kỷ Dậu29Ngày 29
28/4/1976 · Canh Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí