Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Bính Thìn 1976
Tháng 4 âm lịch là tháng Quý Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 29/4/1976 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/4/1976 · Tân Hợi2Ngày 2
30/4/1976 · Nhâm Tý3Ngày 3
1/5/1976 · Quý Sửu4Ngày 4
2/5/1976 · Giáp Dần5Ngày 5
3/5/1976 · Ất Mão6Ngày 6
4/5/1976 · Bính Thìn7Ngày 7
5/5/1976 · Đinh Tỵ8Ngày 8
6/5/1976 · Mậu Ngọ9Ngày 9
7/5/1976 · Kỷ Mùi10Ngày 10
8/5/1976 · Canh Thân11Ngày 11
9/5/1976 · Tân Dậu12Ngày 12
10/5/1976 · Nhâm Tuất13Ngày 13
11/5/1976 · Quý Hợi14Ngày 14
12/5/1976 · Giáp Tý15Ngày 15
13/5/1976 · Ất Sửu16Ngày 16
14/5/1976 · Bính Dần17Ngày 17
15/5/1976 · Đinh Mão18Ngày 18
16/5/1976 · Mậu Thìn19Ngày 19
17/5/1976 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
18/5/1976 · Canh Ngọ21Ngày 21
19/5/1976 · Tân Mùi22Ngày 22
20/5/1976 · Nhâm Thân23Ngày 23
21/5/1976 · Quý Dậu24Ngày 24
22/5/1976 · Giáp Tuất25Ngày 25
23/5/1976 · Ất Hợi26Ngày 26
24/5/1976 · Bính Tý27Ngày 27
25/5/1976 · Đinh Sửu28Ngày 28
26/5/1976 · Mậu Dần29Ngày 29
27/5/1976 · Kỷ Mão30Ngày 30
28/5/1976 · Canh Thìn
29/4/1976 · Tân Hợi2Ngày 2
30/4/1976 · Nhâm Tý3Ngày 3
1/5/1976 · Quý Sửu4Ngày 4
2/5/1976 · Giáp Dần5Ngày 5
3/5/1976 · Ất Mão6Ngày 6
4/5/1976 · Bính Thìn7Ngày 7
5/5/1976 · Đinh Tỵ8Ngày 8
6/5/1976 · Mậu Ngọ9Ngày 9
7/5/1976 · Kỷ Mùi10Ngày 10
8/5/1976 · Canh Thân11Ngày 11
9/5/1976 · Tân Dậu12Ngày 12
10/5/1976 · Nhâm Tuất13Ngày 13
11/5/1976 · Quý Hợi14Ngày 14
12/5/1976 · Giáp Tý15Ngày 15
13/5/1976 · Ất Sửu16Ngày 16
14/5/1976 · Bính Dần17Ngày 17
15/5/1976 · Đinh Mão18Ngày 18
16/5/1976 · Mậu Thìn19Ngày 19
17/5/1976 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
18/5/1976 · Canh Ngọ21Ngày 21
19/5/1976 · Tân Mùi22Ngày 22
20/5/1976 · Nhâm Thân23Ngày 23
21/5/1976 · Quý Dậu24Ngày 24
22/5/1976 · Giáp Tuất25Ngày 25
23/5/1976 · Ất Hợi26Ngày 26
24/5/1976 · Bính Tý27Ngày 27
25/5/1976 · Đinh Sửu28Ngày 28
26/5/1976 · Mậu Dần29Ngày 29
27/5/1976 · Kỷ Mão30Ngày 30
28/5/1976 · Canh Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí