Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Bính Thìn 1976
Tháng 5 âm lịch là tháng Giáp Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 29/5/1976 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/5/1976 · Tân Tỵ2Ngày 2
30/5/1976 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
31/5/1976 · Quý Mùi4Ngày 4
1/6/1976 · Giáp Thân5Ngày 5
2/6/1976 · Ất Dậu6Ngày 6
3/6/1976 · Bính Tuất7Ngày 7
4/6/1976 · Đinh Hợi8Ngày 8
5/6/1976 · Mậu Tý9Ngày 9
6/6/1976 · Kỷ Sửu10Ngày 10
7/6/1976 · Canh Dần11Ngày 11
8/6/1976 · Tân Mão12Ngày 12
9/6/1976 · Nhâm Thìn13Ngày 13
10/6/1976 · Quý Tỵ14Ngày 14
11/6/1976 · Giáp Ngọ15Ngày 15
12/6/1976 · Ất Mùi16Ngày 16
13/6/1976 · Bính Thân17Ngày 17
14/6/1976 · Đinh Dậu18Ngày 18
15/6/1976 · Mậu Tuất19Ngày 19
16/6/1976 · Kỷ Hợi20Ngày 20
17/6/1976 · Canh Tý21Ngày 21
18/6/1976 · Tân Sửu22Ngày 22
19/6/1976 · Nhâm Dần23Ngày 23
20/6/1976 · Quý Mão24Ngày 24
21/6/1976 · Giáp Thìn25Ngày 25
22/6/1976 · Ất Tỵ26Ngày 26
23/6/1976 · Bính Ngọ27Ngày 27
24/6/1976 · Đinh Mùi28Ngày 28
25/6/1976 · Mậu Thân29Ngày 29
26/6/1976 · Kỷ Dậu
29/5/1976 · Tân Tỵ2Ngày 2
30/5/1976 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
31/5/1976 · Quý Mùi4Ngày 4
1/6/1976 · Giáp Thân5Ngày 5
2/6/1976 · Ất Dậu6Ngày 6
3/6/1976 · Bính Tuất7Ngày 7
4/6/1976 · Đinh Hợi8Ngày 8
5/6/1976 · Mậu Tý9Ngày 9
6/6/1976 · Kỷ Sửu10Ngày 10
7/6/1976 · Canh Dần11Ngày 11
8/6/1976 · Tân Mão12Ngày 12
9/6/1976 · Nhâm Thìn13Ngày 13
10/6/1976 · Quý Tỵ14Ngày 14
11/6/1976 · Giáp Ngọ15Ngày 15
12/6/1976 · Ất Mùi16Ngày 16
13/6/1976 · Bính Thân17Ngày 17
14/6/1976 · Đinh Dậu18Ngày 18
15/6/1976 · Mậu Tuất19Ngày 19
16/6/1976 · Kỷ Hợi20Ngày 20
17/6/1976 · Canh Tý21Ngày 21
18/6/1976 · Tân Sửu22Ngày 22
19/6/1976 · Nhâm Dần23Ngày 23
20/6/1976 · Quý Mão24Ngày 24
21/6/1976 · Giáp Thìn25Ngày 25
22/6/1976 · Ất Tỵ26Ngày 26
23/6/1976 · Bính Ngọ27Ngày 27
24/6/1976 · Đinh Mùi28Ngày 28
25/6/1976 · Mậu Thân29Ngày 29
26/6/1976 · Kỷ Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí