Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Bính Thìn 1976
Tháng 7 âm lịch là tháng Bính Thân, có 29 ngày, bắt đầu ngày 27/7/1976 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/7/1976 · Canh Thìn2Ngày 2
28/7/1976 · Tân Tỵ3Ngày 3
29/7/1976 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
30/7/1976 · Quý Mùi5Ngày 5
31/7/1976 · Giáp Thân6Ngày 6
1/8/1976 · Ất Dậu7Ngày 7
2/8/1976 · Bính Tuất8Ngày 8
3/8/1976 · Đinh Hợi9Ngày 9
4/8/1976 · Mậu Tý10Ngày 10
5/8/1976 · Kỷ Sửu11Ngày 11
6/8/1976 · Canh Dần12Ngày 12
7/8/1976 · Tân Mão13Ngày 13
8/8/1976 · Nhâm Thìn14Ngày 14
9/8/1976 · Quý Tỵ15Ngày 15
10/8/1976 · Giáp Ngọ16Ngày 16
11/8/1976 · Ất Mùi17Ngày 17
12/8/1976 · Bính Thân18Ngày 18
13/8/1976 · Đinh Dậu19Ngày 19
14/8/1976 · Mậu Tuất20Ngày 20
15/8/1976 · Kỷ Hợi21Ngày 21
16/8/1976 · Canh Tý22Ngày 22
17/8/1976 · Tân Sửu23Ngày 23
18/8/1976 · Nhâm Dần24Ngày 24
19/8/1976 · Quý Mão25Ngày 25
20/8/1976 · Giáp Thìn26Ngày 26
21/8/1976 · Ất Tỵ27Ngày 27
22/8/1976 · Bính Ngọ28Ngày 28
23/8/1976 · Đinh Mùi29Ngày 29
24/8/1976 · Mậu Thân
27/7/1976 · Canh Thìn2Ngày 2
28/7/1976 · Tân Tỵ3Ngày 3
29/7/1976 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
30/7/1976 · Quý Mùi5Ngày 5
31/7/1976 · Giáp Thân6Ngày 6
1/8/1976 · Ất Dậu7Ngày 7
2/8/1976 · Bính Tuất8Ngày 8
3/8/1976 · Đinh Hợi9Ngày 9
4/8/1976 · Mậu Tý10Ngày 10
5/8/1976 · Kỷ Sửu11Ngày 11
6/8/1976 · Canh Dần12Ngày 12
7/8/1976 · Tân Mão13Ngày 13
8/8/1976 · Nhâm Thìn14Ngày 14
9/8/1976 · Quý Tỵ15Ngày 15
10/8/1976 · Giáp Ngọ16Ngày 16
11/8/1976 · Ất Mùi17Ngày 17
12/8/1976 · Bính Thân18Ngày 18
13/8/1976 · Đinh Dậu19Ngày 19
14/8/1976 · Mậu Tuất20Ngày 20
15/8/1976 · Kỷ Hợi21Ngày 21
16/8/1976 · Canh Tý22Ngày 22
17/8/1976 · Tân Sửu23Ngày 23
18/8/1976 · Nhâm Dần24Ngày 24
19/8/1976 · Quý Mão25Ngày 25
20/8/1976 · Giáp Thìn26Ngày 26
21/8/1976 · Ất Tỵ27Ngày 27
22/8/1976 · Bính Ngọ28Ngày 28
23/8/1976 · Đinh Mùi29Ngày 29
24/8/1976 · Mậu Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí