Lá số tử vi sinh ngày 14 tháng 8 nhuận năm Bính Thìn 1976

Ngày 14 tháng 8 nhuận năm Bính Thìn là ngày 7/10/1976 dương lịch — ngày Nhâm Thìn, tháng Đinh Dậu, mệnh năm Sa Trung Thổ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Dậu: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Thân: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Mùi: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Ngọ: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Tỵ: Thái Dương (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Thìn: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Mão: Thiên Tướng (Hãm) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Dần: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Sửu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Tý: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Hợi: Thiên Phủ (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Tuất: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 13 tháng 8 nhuận · Ngày 15 tháng 8 nhuận ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí