Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Đinh Tỵ 1977
Tháng 1 âm lịch là tháng Nhâm Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 18/2/1977 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/2/1977 · Bính Ngọ2Ngày 2
19/2/1977 · Đinh Mùi3Ngày 3
20/2/1977 · Mậu Thân4Ngày 4
21/2/1977 · Kỷ Dậu5Ngày 5
22/2/1977 · Canh Tuất6Ngày 6
23/2/1977 · Tân Hợi7Ngày 7
24/2/1977 · Nhâm Tý8Ngày 8
25/2/1977 · Quý Sửu9Ngày 9
26/2/1977 · Giáp Dần10Ngày 10
27/2/1977 · Ất Mão11Ngày 11
28/2/1977 · Bính Thìn12Ngày 12
1/3/1977 · Đinh Tỵ13Ngày 13
2/3/1977 · Mậu Ngọ14Ngày 14
3/3/1977 · Kỷ Mùi15Ngày 15
4/3/1977 · Canh Thân16Ngày 16
5/3/1977 · Tân Dậu17Ngày 17
6/3/1977 · Nhâm Tuất18Ngày 18
7/3/1977 · Quý Hợi19Ngày 19
8/3/1977 · Giáp Tý20Ngày 20
9/3/1977 · Ất Sửu21Ngày 21
10/3/1977 · Bính Dần22Ngày 22
11/3/1977 · Đinh Mão23Ngày 23
12/3/1977 · Mậu Thìn24Ngày 24
13/3/1977 · Kỷ Tỵ25Ngày 25
14/3/1977 · Canh Ngọ26Ngày 26
15/3/1977 · Tân Mùi27Ngày 27
16/3/1977 · Nhâm Thân28Ngày 28
17/3/1977 · Quý Dậu29Ngày 29
18/3/1977 · Giáp Tuất30Ngày 30
19/3/1977 · Ất Hợi
18/2/1977 · Bính Ngọ2Ngày 2
19/2/1977 · Đinh Mùi3Ngày 3
20/2/1977 · Mậu Thân4Ngày 4
21/2/1977 · Kỷ Dậu5Ngày 5
22/2/1977 · Canh Tuất6Ngày 6
23/2/1977 · Tân Hợi7Ngày 7
24/2/1977 · Nhâm Tý8Ngày 8
25/2/1977 · Quý Sửu9Ngày 9
26/2/1977 · Giáp Dần10Ngày 10
27/2/1977 · Ất Mão11Ngày 11
28/2/1977 · Bính Thìn12Ngày 12
1/3/1977 · Đinh Tỵ13Ngày 13
2/3/1977 · Mậu Ngọ14Ngày 14
3/3/1977 · Kỷ Mùi15Ngày 15
4/3/1977 · Canh Thân16Ngày 16
5/3/1977 · Tân Dậu17Ngày 17
6/3/1977 · Nhâm Tuất18Ngày 18
7/3/1977 · Quý Hợi19Ngày 19
8/3/1977 · Giáp Tý20Ngày 20
9/3/1977 · Ất Sửu21Ngày 21
10/3/1977 · Bính Dần22Ngày 22
11/3/1977 · Đinh Mão23Ngày 23
12/3/1977 · Mậu Thìn24Ngày 24
13/3/1977 · Kỷ Tỵ25Ngày 25
14/3/1977 · Canh Ngọ26Ngày 26
15/3/1977 · Tân Mùi27Ngày 27
16/3/1977 · Nhâm Thân28Ngày 28
17/3/1977 · Quý Dậu29Ngày 29
18/3/1977 · Giáp Tuất30Ngày 30
19/3/1977 · Ất Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí