Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Đinh Tỵ 1977
Tháng 10 âm lịch là tháng Tân Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 11/11/1977 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/11/1977 · Nhâm Thân2Ngày 2
12/11/1977 · Quý Dậu3Ngày 3
13/11/1977 · Giáp Tuất4Ngày 4
14/11/1977 · Ất Hợi5Ngày 5
15/11/1977 · Bính Tý6Ngày 6
16/11/1977 · Đinh Sửu7Ngày 7
17/11/1977 · Mậu Dần8Ngày 8
18/11/1977 · Kỷ Mão9Ngày 9
19/11/1977 · Canh Thìn10Ngày 10
20/11/1977 · Tân Tỵ11Ngày 11
21/11/1977 · Nhâm Ngọ12Ngày 12
22/11/1977 · Quý Mùi13Ngày 13
23/11/1977 · Giáp Thân14Ngày 14
24/11/1977 · Ất Dậu15Ngày 15
25/11/1977 · Bính Tuất16Ngày 16
26/11/1977 · Đinh Hợi17Ngày 17
27/11/1977 · Mậu Tý18Ngày 18
28/11/1977 · Kỷ Sửu19Ngày 19
29/11/1977 · Canh Dần20Ngày 20
30/11/1977 · Tân Mão21Ngày 21
1/12/1977 · Nhâm Thìn22Ngày 22
2/12/1977 · Quý Tỵ23Ngày 23
3/12/1977 · Giáp Ngọ24Ngày 24
4/12/1977 · Ất Mùi25Ngày 25
5/12/1977 · Bính Thân26Ngày 26
6/12/1977 · Đinh Dậu27Ngày 27
7/12/1977 · Mậu Tuất28Ngày 28
8/12/1977 · Kỷ Hợi29Ngày 29
9/12/1977 · Canh Tý30Ngày 30
10/12/1977 · Tân Sửu
11/11/1977 · Nhâm Thân2Ngày 2
12/11/1977 · Quý Dậu3Ngày 3
13/11/1977 · Giáp Tuất4Ngày 4
14/11/1977 · Ất Hợi5Ngày 5
15/11/1977 · Bính Tý6Ngày 6
16/11/1977 · Đinh Sửu7Ngày 7
17/11/1977 · Mậu Dần8Ngày 8
18/11/1977 · Kỷ Mão9Ngày 9
19/11/1977 · Canh Thìn10Ngày 10
20/11/1977 · Tân Tỵ11Ngày 11
21/11/1977 · Nhâm Ngọ12Ngày 12
22/11/1977 · Quý Mùi13Ngày 13
23/11/1977 · Giáp Thân14Ngày 14
24/11/1977 · Ất Dậu15Ngày 15
25/11/1977 · Bính Tuất16Ngày 16
26/11/1977 · Đinh Hợi17Ngày 17
27/11/1977 · Mậu Tý18Ngày 18
28/11/1977 · Kỷ Sửu19Ngày 19
29/11/1977 · Canh Dần20Ngày 20
30/11/1977 · Tân Mão21Ngày 21
1/12/1977 · Nhâm Thìn22Ngày 22
2/12/1977 · Quý Tỵ23Ngày 23
3/12/1977 · Giáp Ngọ24Ngày 24
4/12/1977 · Ất Mùi25Ngày 25
5/12/1977 · Bính Thân26Ngày 26
6/12/1977 · Đinh Dậu27Ngày 27
7/12/1977 · Mậu Tuất28Ngày 28
8/12/1977 · Kỷ Hợi29Ngày 29
9/12/1977 · Canh Tý30Ngày 30
10/12/1977 · Tân Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí