Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Đinh Tỵ 1977
Tháng 11 âm lịch là tháng Nhâm Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 11/12/1977 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/12/1977 · Nhâm Dần2Ngày 2
12/12/1977 · Quý Mão3Ngày 3
13/12/1977 · Giáp Thìn4Ngày 4
14/12/1977 · Ất Tỵ5Ngày 5
15/12/1977 · Bính Ngọ6Ngày 6
16/12/1977 · Đinh Mùi7Ngày 7
17/12/1977 · Mậu Thân8Ngày 8
18/12/1977 · Kỷ Dậu9Ngày 9
19/12/1977 · Canh Tuất10Ngày 10
20/12/1977 · Tân Hợi11Ngày 11
21/12/1977 · Nhâm Tý12Ngày 12
22/12/1977 · Quý Sửu13Ngày 13
23/12/1977 · Giáp Dần14Ngày 14
24/12/1977 · Ất Mão15Ngày 15
25/12/1977 · Bính Thìn16Ngày 16
26/12/1977 · Đinh Tỵ17Ngày 17
27/12/1977 · Mậu Ngọ18Ngày 18
28/12/1977 · Kỷ Mùi19Ngày 19
29/12/1977 · Canh Thân20Ngày 20
30/12/1977 · Tân Dậu21Ngày 21
31/12/1977 · Nhâm Tuất22Ngày 22
1/1/1978 · Quý Hợi23Ngày 23
2/1/1978 · Giáp Tý24Ngày 24
3/1/1978 · Ất Sửu25Ngày 25
4/1/1978 · Bính Dần26Ngày 26
5/1/1978 · Đinh Mão27Ngày 27
6/1/1978 · Mậu Thìn28Ngày 28
7/1/1978 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
8/1/1978 · Canh Ngọ
11/12/1977 · Nhâm Dần2Ngày 2
12/12/1977 · Quý Mão3Ngày 3
13/12/1977 · Giáp Thìn4Ngày 4
14/12/1977 · Ất Tỵ5Ngày 5
15/12/1977 · Bính Ngọ6Ngày 6
16/12/1977 · Đinh Mùi7Ngày 7
17/12/1977 · Mậu Thân8Ngày 8
18/12/1977 · Kỷ Dậu9Ngày 9
19/12/1977 · Canh Tuất10Ngày 10
20/12/1977 · Tân Hợi11Ngày 11
21/12/1977 · Nhâm Tý12Ngày 12
22/12/1977 · Quý Sửu13Ngày 13
23/12/1977 · Giáp Dần14Ngày 14
24/12/1977 · Ất Mão15Ngày 15
25/12/1977 · Bính Thìn16Ngày 16
26/12/1977 · Đinh Tỵ17Ngày 17
27/12/1977 · Mậu Ngọ18Ngày 18
28/12/1977 · Kỷ Mùi19Ngày 19
29/12/1977 · Canh Thân20Ngày 20
30/12/1977 · Tân Dậu21Ngày 21
31/12/1977 · Nhâm Tuất22Ngày 22
1/1/1978 · Quý Hợi23Ngày 23
2/1/1978 · Giáp Tý24Ngày 24
3/1/1978 · Ất Sửu25Ngày 25
4/1/1978 · Bính Dần26Ngày 26
5/1/1978 · Đinh Mão27Ngày 27
6/1/1978 · Mậu Thìn28Ngày 28
7/1/1978 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
8/1/1978 · Canh Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí