Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Đinh Tỵ 1977
Tháng 12 âm lịch là tháng Quý Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 9/1/1978 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/1/1978 · Tân Mùi2Ngày 2
10/1/1978 · Nhâm Thân3Ngày 3
11/1/1978 · Quý Dậu4Ngày 4
12/1/1978 · Giáp Tuất5Ngày 5
13/1/1978 · Ất Hợi6Ngày 6
14/1/1978 · Bính Tý7Ngày 7
15/1/1978 · Đinh Sửu8Ngày 8
16/1/1978 · Mậu Dần9Ngày 9
17/1/1978 · Kỷ Mão10Ngày 10
18/1/1978 · Canh Thìn11Ngày 11
19/1/1978 · Tân Tỵ12Ngày 12
20/1/1978 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
21/1/1978 · Quý Mùi14Ngày 14
22/1/1978 · Giáp Thân15Ngày 15
23/1/1978 · Ất Dậu16Ngày 16
24/1/1978 · Bính Tuất17Ngày 17
25/1/1978 · Đinh Hợi18Ngày 18
26/1/1978 · Mậu Tý19Ngày 19
27/1/1978 · Kỷ Sửu20Ngày 20
28/1/1978 · Canh Dần21Ngày 21
29/1/1978 · Tân Mão22Ngày 22
30/1/1978 · Nhâm Thìn23Ngày 23
31/1/1978 · Quý Tỵ24Ngày 24
1/2/1978 · Giáp Ngọ25Ngày 25
2/2/1978 · Ất Mùi26Ngày 26
3/2/1978 · Bính Thân27Ngày 27
4/2/1978 · Đinh Dậu28Ngày 28
5/2/1978 · Mậu Tuất29Ngày 29
6/2/1978 · Kỷ Hợi
9/1/1978 · Tân Mùi2Ngày 2
10/1/1978 · Nhâm Thân3Ngày 3
11/1/1978 · Quý Dậu4Ngày 4
12/1/1978 · Giáp Tuất5Ngày 5
13/1/1978 · Ất Hợi6Ngày 6
14/1/1978 · Bính Tý7Ngày 7
15/1/1978 · Đinh Sửu8Ngày 8
16/1/1978 · Mậu Dần9Ngày 9
17/1/1978 · Kỷ Mão10Ngày 10
18/1/1978 · Canh Thìn11Ngày 11
19/1/1978 · Tân Tỵ12Ngày 12
20/1/1978 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
21/1/1978 · Quý Mùi14Ngày 14
22/1/1978 · Giáp Thân15Ngày 15
23/1/1978 · Ất Dậu16Ngày 16
24/1/1978 · Bính Tuất17Ngày 17
25/1/1978 · Đinh Hợi18Ngày 18
26/1/1978 · Mậu Tý19Ngày 19
27/1/1978 · Kỷ Sửu20Ngày 20
28/1/1978 · Canh Dần21Ngày 21
29/1/1978 · Tân Mão22Ngày 22
30/1/1978 · Nhâm Thìn23Ngày 23
31/1/1978 · Quý Tỵ24Ngày 24
1/2/1978 · Giáp Ngọ25Ngày 25
2/2/1978 · Ất Mùi26Ngày 26
3/2/1978 · Bính Thân27Ngày 27
4/2/1978 · Đinh Dậu28Ngày 28
5/2/1978 · Mậu Tuất29Ngày 29
6/2/1978 · Kỷ Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí