Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Đinh Tỵ 1977
Tháng 2 âm lịch là tháng Quý Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 20/3/1977 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/3/1977 · Bính Tý2Ngày 2
21/3/1977 · Đinh Sửu3Ngày 3
22/3/1977 · Mậu Dần4Ngày 4
23/3/1977 · Kỷ Mão5Ngày 5
24/3/1977 · Canh Thìn6Ngày 6
25/3/1977 · Tân Tỵ7Ngày 7
26/3/1977 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
27/3/1977 · Quý Mùi9Ngày 9
28/3/1977 · Giáp Thân10Ngày 10
29/3/1977 · Ất Dậu11Ngày 11
30/3/1977 · Bính Tuất12Ngày 12
31/3/1977 · Đinh Hợi13Ngày 13
1/4/1977 · Mậu Tý14Ngày 14
2/4/1977 · Kỷ Sửu15Ngày 15
3/4/1977 · Canh Dần16Ngày 16
4/4/1977 · Tân Mão17Ngày 17
5/4/1977 · Nhâm Thìn18Ngày 18
6/4/1977 · Quý Tỵ19Ngày 19
7/4/1977 · Giáp Ngọ20Ngày 20
8/4/1977 · Ất Mùi21Ngày 21
9/4/1977 · Bính Thân22Ngày 22
10/4/1977 · Đinh Dậu23Ngày 23
11/4/1977 · Mậu Tuất24Ngày 24
12/4/1977 · Kỷ Hợi25Ngày 25
13/4/1977 · Canh Tý26Ngày 26
14/4/1977 · Tân Sửu27Ngày 27
15/4/1977 · Nhâm Dần28Ngày 28
16/4/1977 · Quý Mão29Ngày 29
17/4/1977 · Giáp Thìn
20/3/1977 · Bính Tý2Ngày 2
21/3/1977 · Đinh Sửu3Ngày 3
22/3/1977 · Mậu Dần4Ngày 4
23/3/1977 · Kỷ Mão5Ngày 5
24/3/1977 · Canh Thìn6Ngày 6
25/3/1977 · Tân Tỵ7Ngày 7
26/3/1977 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
27/3/1977 · Quý Mùi9Ngày 9
28/3/1977 · Giáp Thân10Ngày 10
29/3/1977 · Ất Dậu11Ngày 11
30/3/1977 · Bính Tuất12Ngày 12
31/3/1977 · Đinh Hợi13Ngày 13
1/4/1977 · Mậu Tý14Ngày 14
2/4/1977 · Kỷ Sửu15Ngày 15
3/4/1977 · Canh Dần16Ngày 16
4/4/1977 · Tân Mão17Ngày 17
5/4/1977 · Nhâm Thìn18Ngày 18
6/4/1977 · Quý Tỵ19Ngày 19
7/4/1977 · Giáp Ngọ20Ngày 20
8/4/1977 · Ất Mùi21Ngày 21
9/4/1977 · Bính Thân22Ngày 22
10/4/1977 · Đinh Dậu23Ngày 23
11/4/1977 · Mậu Tuất24Ngày 24
12/4/1977 · Kỷ Hợi25Ngày 25
13/4/1977 · Canh Tý26Ngày 26
14/4/1977 · Tân Sửu27Ngày 27
15/4/1977 · Nhâm Dần28Ngày 28
16/4/1977 · Quý Mão29Ngày 29
17/4/1977 · Giáp Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí