Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Đinh Tỵ 1977
Tháng 3 âm lịch là tháng Giáp Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 18/4/1977 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/4/1977 · Ất Tỵ2Ngày 2
19/4/1977 · Bính Ngọ3Ngày 3
20/4/1977 · Đinh Mùi4Ngày 4
21/4/1977 · Mậu Thân5Ngày 5
22/4/1977 · Kỷ Dậu6Ngày 6
23/4/1977 · Canh Tuất7Ngày 7
24/4/1977 · Tân Hợi8Ngày 8
25/4/1977 · Nhâm Tý9Ngày 9
26/4/1977 · Quý Sửu10Ngày 10
27/4/1977 · Giáp Dần11Ngày 11
28/4/1977 · Ất Mão12Ngày 12
29/4/1977 · Bính Thìn13Ngày 13
30/4/1977 · Đinh Tỵ14Ngày 14
1/5/1977 · Mậu Ngọ15Ngày 15
2/5/1977 · Kỷ Mùi16Ngày 16
3/5/1977 · Canh Thân17Ngày 17
4/5/1977 · Tân Dậu18Ngày 18
5/5/1977 · Nhâm Tuất19Ngày 19
6/5/1977 · Quý Hợi20Ngày 20
7/5/1977 · Giáp Tý21Ngày 21
8/5/1977 · Ất Sửu22Ngày 22
9/5/1977 · Bính Dần23Ngày 23
10/5/1977 · Đinh Mão24Ngày 24
11/5/1977 · Mậu Thìn25Ngày 25
12/5/1977 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
13/5/1977 · Canh Ngọ27Ngày 27
14/5/1977 · Tân Mùi28Ngày 28
15/5/1977 · Nhâm Thân29Ngày 29
16/5/1977 · Quý Dậu30Ngày 30
17/5/1977 · Giáp Tuất
18/4/1977 · Ất Tỵ2Ngày 2
19/4/1977 · Bính Ngọ3Ngày 3
20/4/1977 · Đinh Mùi4Ngày 4
21/4/1977 · Mậu Thân5Ngày 5
22/4/1977 · Kỷ Dậu6Ngày 6
23/4/1977 · Canh Tuất7Ngày 7
24/4/1977 · Tân Hợi8Ngày 8
25/4/1977 · Nhâm Tý9Ngày 9
26/4/1977 · Quý Sửu10Ngày 10
27/4/1977 · Giáp Dần11Ngày 11
28/4/1977 · Ất Mão12Ngày 12
29/4/1977 · Bính Thìn13Ngày 13
30/4/1977 · Đinh Tỵ14Ngày 14
1/5/1977 · Mậu Ngọ15Ngày 15
2/5/1977 · Kỷ Mùi16Ngày 16
3/5/1977 · Canh Thân17Ngày 17
4/5/1977 · Tân Dậu18Ngày 18
5/5/1977 · Nhâm Tuất19Ngày 19
6/5/1977 · Quý Hợi20Ngày 20
7/5/1977 · Giáp Tý21Ngày 21
8/5/1977 · Ất Sửu22Ngày 22
9/5/1977 · Bính Dần23Ngày 23
10/5/1977 · Đinh Mão24Ngày 24
11/5/1977 · Mậu Thìn25Ngày 25
12/5/1977 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
13/5/1977 · Canh Ngọ27Ngày 27
14/5/1977 · Tân Mùi28Ngày 28
15/5/1977 · Nhâm Thân29Ngày 29
16/5/1977 · Quý Dậu30Ngày 30
17/5/1977 · Giáp Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí