Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Đinh Tỵ 1977
Tháng 4 âm lịch là tháng Ất Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 18/5/1977 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/5/1977 · Ất Hợi2Ngày 2
19/5/1977 · Bính Tý3Ngày 3
20/5/1977 · Đinh Sửu4Ngày 4
21/5/1977 · Mậu Dần5Ngày 5
22/5/1977 · Kỷ Mão6Ngày 6
23/5/1977 · Canh Thìn7Ngày 7
24/5/1977 · Tân Tỵ8Ngày 8
25/5/1977 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
26/5/1977 · Quý Mùi10Ngày 10
27/5/1977 · Giáp Thân11Ngày 11
28/5/1977 · Ất Dậu12Ngày 12
29/5/1977 · Bính Tuất13Ngày 13
30/5/1977 · Đinh Hợi14Ngày 14
31/5/1977 · Mậu Tý15Ngày 15
1/6/1977 · Kỷ Sửu16Ngày 16
2/6/1977 · Canh Dần17Ngày 17
3/6/1977 · Tân Mão18Ngày 18
4/6/1977 · Nhâm Thìn19Ngày 19
5/6/1977 · Quý Tỵ20Ngày 20
6/6/1977 · Giáp Ngọ21Ngày 21
7/6/1977 · Ất Mùi22Ngày 22
8/6/1977 · Bính Thân23Ngày 23
9/6/1977 · Đinh Dậu24Ngày 24
10/6/1977 · Mậu Tuất25Ngày 25
11/6/1977 · Kỷ Hợi26Ngày 26
12/6/1977 · Canh Tý27Ngày 27
13/6/1977 · Tân Sửu28Ngày 28
14/6/1977 · Nhâm Dần29Ngày 29
15/6/1977 · Quý Mão30Ngày 30
16/6/1977 · Giáp Thìn
18/5/1977 · Ất Hợi2Ngày 2
19/5/1977 · Bính Tý3Ngày 3
20/5/1977 · Đinh Sửu4Ngày 4
21/5/1977 · Mậu Dần5Ngày 5
22/5/1977 · Kỷ Mão6Ngày 6
23/5/1977 · Canh Thìn7Ngày 7
24/5/1977 · Tân Tỵ8Ngày 8
25/5/1977 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
26/5/1977 · Quý Mùi10Ngày 10
27/5/1977 · Giáp Thân11Ngày 11
28/5/1977 · Ất Dậu12Ngày 12
29/5/1977 · Bính Tuất13Ngày 13
30/5/1977 · Đinh Hợi14Ngày 14
31/5/1977 · Mậu Tý15Ngày 15
1/6/1977 · Kỷ Sửu16Ngày 16
2/6/1977 · Canh Dần17Ngày 17
3/6/1977 · Tân Mão18Ngày 18
4/6/1977 · Nhâm Thìn19Ngày 19
5/6/1977 · Quý Tỵ20Ngày 20
6/6/1977 · Giáp Ngọ21Ngày 21
7/6/1977 · Ất Mùi22Ngày 22
8/6/1977 · Bính Thân23Ngày 23
9/6/1977 · Đinh Dậu24Ngày 24
10/6/1977 · Mậu Tuất25Ngày 25
11/6/1977 · Kỷ Hợi26Ngày 26
12/6/1977 · Canh Tý27Ngày 27
13/6/1977 · Tân Sửu28Ngày 28
14/6/1977 · Nhâm Dần29Ngày 29
15/6/1977 · Quý Mão30Ngày 30
16/6/1977 · Giáp Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí