Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Đinh Tỵ 1977
Tháng 5 âm lịch là tháng Bính Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 17/6/1977 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/6/1977 · Ất Tỵ2Ngày 2
18/6/1977 · Bính Ngọ3Ngày 3
19/6/1977 · Đinh Mùi4Ngày 4
20/6/1977 · Mậu Thân5Ngày 5
21/6/1977 · Kỷ Dậu6Ngày 6
22/6/1977 · Canh Tuất7Ngày 7
23/6/1977 · Tân Hợi8Ngày 8
24/6/1977 · Nhâm Tý9Ngày 9
25/6/1977 · Quý Sửu10Ngày 10
26/6/1977 · Giáp Dần11Ngày 11
27/6/1977 · Ất Mão12Ngày 12
28/6/1977 · Bính Thìn13Ngày 13
29/6/1977 · Đinh Tỵ14Ngày 14
30/6/1977 · Mậu Ngọ15Ngày 15
1/7/1977 · Kỷ Mùi16Ngày 16
2/7/1977 · Canh Thân17Ngày 17
3/7/1977 · Tân Dậu18Ngày 18
4/7/1977 · Nhâm Tuất19Ngày 19
5/7/1977 · Quý Hợi20Ngày 20
6/7/1977 · Giáp Tý21Ngày 21
7/7/1977 · Ất Sửu22Ngày 22
8/7/1977 · Bính Dần23Ngày 23
9/7/1977 · Đinh Mão24Ngày 24
10/7/1977 · Mậu Thìn25Ngày 25
11/7/1977 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
12/7/1977 · Canh Ngọ27Ngày 27
13/7/1977 · Tân Mùi28Ngày 28
14/7/1977 · Nhâm Thân29Ngày 29
15/7/1977 · Quý Dậu
17/6/1977 · Ất Tỵ2Ngày 2
18/6/1977 · Bính Ngọ3Ngày 3
19/6/1977 · Đinh Mùi4Ngày 4
20/6/1977 · Mậu Thân5Ngày 5
21/6/1977 · Kỷ Dậu6Ngày 6
22/6/1977 · Canh Tuất7Ngày 7
23/6/1977 · Tân Hợi8Ngày 8
24/6/1977 · Nhâm Tý9Ngày 9
25/6/1977 · Quý Sửu10Ngày 10
26/6/1977 · Giáp Dần11Ngày 11
27/6/1977 · Ất Mão12Ngày 12
28/6/1977 · Bính Thìn13Ngày 13
29/6/1977 · Đinh Tỵ14Ngày 14
30/6/1977 · Mậu Ngọ15Ngày 15
1/7/1977 · Kỷ Mùi16Ngày 16
2/7/1977 · Canh Thân17Ngày 17
3/7/1977 · Tân Dậu18Ngày 18
4/7/1977 · Nhâm Tuất19Ngày 19
5/7/1977 · Quý Hợi20Ngày 20
6/7/1977 · Giáp Tý21Ngày 21
7/7/1977 · Ất Sửu22Ngày 22
8/7/1977 · Bính Dần23Ngày 23
9/7/1977 · Đinh Mão24Ngày 24
10/7/1977 · Mậu Thìn25Ngày 25
11/7/1977 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
12/7/1977 · Canh Ngọ27Ngày 27
13/7/1977 · Tân Mùi28Ngày 28
14/7/1977 · Nhâm Thân29Ngày 29
15/7/1977 · Quý Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí