Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Đinh Tỵ 1977
Tháng 6 âm lịch là tháng Đinh Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 16/7/1977 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/7/1977 · Giáp Tuất2Ngày 2
17/7/1977 · Ất Hợi3Ngày 3
18/7/1977 · Bính Tý4Ngày 4
19/7/1977 · Đinh Sửu5Ngày 5
20/7/1977 · Mậu Dần6Ngày 6
21/7/1977 · Kỷ Mão7Ngày 7
22/7/1977 · Canh Thìn8Ngày 8
23/7/1977 · Tân Tỵ9Ngày 9
24/7/1977 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
25/7/1977 · Quý Mùi11Ngày 11
26/7/1977 · Giáp Thân12Ngày 12
27/7/1977 · Ất Dậu13Ngày 13
28/7/1977 · Bính Tuất14Ngày 14
29/7/1977 · Đinh Hợi15Ngày 15
30/7/1977 · Mậu Tý16Ngày 16
31/7/1977 · Kỷ Sửu17Ngày 17
1/8/1977 · Canh Dần18Ngày 18
2/8/1977 · Tân Mão19Ngày 19
3/8/1977 · Nhâm Thìn20Ngày 20
4/8/1977 · Quý Tỵ21Ngày 21
5/8/1977 · Giáp Ngọ22Ngày 22
6/8/1977 · Ất Mùi23Ngày 23
7/8/1977 · Bính Thân24Ngày 24
8/8/1977 · Đinh Dậu25Ngày 25
9/8/1977 · Mậu Tuất26Ngày 26
10/8/1977 · Kỷ Hợi27Ngày 27
11/8/1977 · Canh Tý28Ngày 28
12/8/1977 · Tân Sửu29Ngày 29
13/8/1977 · Nhâm Dần30Ngày 30
14/8/1977 · Quý Mão
16/7/1977 · Giáp Tuất2Ngày 2
17/7/1977 · Ất Hợi3Ngày 3
18/7/1977 · Bính Tý4Ngày 4
19/7/1977 · Đinh Sửu5Ngày 5
20/7/1977 · Mậu Dần6Ngày 6
21/7/1977 · Kỷ Mão7Ngày 7
22/7/1977 · Canh Thìn8Ngày 8
23/7/1977 · Tân Tỵ9Ngày 9
24/7/1977 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
25/7/1977 · Quý Mùi11Ngày 11
26/7/1977 · Giáp Thân12Ngày 12
27/7/1977 · Ất Dậu13Ngày 13
28/7/1977 · Bính Tuất14Ngày 14
29/7/1977 · Đinh Hợi15Ngày 15
30/7/1977 · Mậu Tý16Ngày 16
31/7/1977 · Kỷ Sửu17Ngày 17
1/8/1977 · Canh Dần18Ngày 18
2/8/1977 · Tân Mão19Ngày 19
3/8/1977 · Nhâm Thìn20Ngày 20
4/8/1977 · Quý Tỵ21Ngày 21
5/8/1977 · Giáp Ngọ22Ngày 22
6/8/1977 · Ất Mùi23Ngày 23
7/8/1977 · Bính Thân24Ngày 24
8/8/1977 · Đinh Dậu25Ngày 25
9/8/1977 · Mậu Tuất26Ngày 26
10/8/1977 · Kỷ Hợi27Ngày 27
11/8/1977 · Canh Tý28Ngày 28
12/8/1977 · Tân Sửu29Ngày 29
13/8/1977 · Nhâm Dần30Ngày 30
14/8/1977 · Quý Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí