Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Đinh Tỵ 1977
Tháng 8 âm lịch là tháng Kỷ Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 13/9/1977 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/9/1977 · Quý Dậu2Ngày 2
14/9/1977 · Giáp Tuất3Ngày 3
15/9/1977 · Ất Hợi4Ngày 4
16/9/1977 · Bính Tý5Ngày 5
17/9/1977 · Đinh Sửu6Ngày 6
18/9/1977 · Mậu Dần7Ngày 7
19/9/1977 · Kỷ Mão8Ngày 8
20/9/1977 · Canh Thìn9Ngày 9
21/9/1977 · Tân Tỵ10Ngày 10
22/9/1977 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
23/9/1977 · Quý Mùi12Ngày 12
24/9/1977 · Giáp Thân13Ngày 13
25/9/1977 · Ất Dậu14Ngày 14
26/9/1977 · Bính Tuất15Ngày 15
27/9/1977 · Đinh Hợi16Ngày 16
28/9/1977 · Mậu Tý17Ngày 17
29/9/1977 · Kỷ Sửu18Ngày 18
30/9/1977 · Canh Dần19Ngày 19
1/10/1977 · Tân Mão20Ngày 20
2/10/1977 · Nhâm Thìn21Ngày 21
3/10/1977 · Quý Tỵ22Ngày 22
4/10/1977 · Giáp Ngọ23Ngày 23
5/10/1977 · Ất Mùi24Ngày 24
6/10/1977 · Bính Thân25Ngày 25
7/10/1977 · Đinh Dậu26Ngày 26
8/10/1977 · Mậu Tuất27Ngày 27
9/10/1977 · Kỷ Hợi28Ngày 28
10/10/1977 · Canh Tý29Ngày 29
11/10/1977 · Tân Sửu30Ngày 30
12/10/1977 · Nhâm Dần
13/9/1977 · Quý Dậu2Ngày 2
14/9/1977 · Giáp Tuất3Ngày 3
15/9/1977 · Ất Hợi4Ngày 4
16/9/1977 · Bính Tý5Ngày 5
17/9/1977 · Đinh Sửu6Ngày 6
18/9/1977 · Mậu Dần7Ngày 7
19/9/1977 · Kỷ Mão8Ngày 8
20/9/1977 · Canh Thìn9Ngày 9
21/9/1977 · Tân Tỵ10Ngày 10
22/9/1977 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
23/9/1977 · Quý Mùi12Ngày 12
24/9/1977 · Giáp Thân13Ngày 13
25/9/1977 · Ất Dậu14Ngày 14
26/9/1977 · Bính Tuất15Ngày 15
27/9/1977 · Đinh Hợi16Ngày 16
28/9/1977 · Mậu Tý17Ngày 17
29/9/1977 · Kỷ Sửu18Ngày 18
30/9/1977 · Canh Dần19Ngày 19
1/10/1977 · Tân Mão20Ngày 20
2/10/1977 · Nhâm Thìn21Ngày 21
3/10/1977 · Quý Tỵ22Ngày 22
4/10/1977 · Giáp Ngọ23Ngày 23
5/10/1977 · Ất Mùi24Ngày 24
6/10/1977 · Bính Thân25Ngày 25
7/10/1977 · Đinh Dậu26Ngày 26
8/10/1977 · Mậu Tuất27Ngày 27
9/10/1977 · Kỷ Hợi28Ngày 28
10/10/1977 · Canh Tý29Ngày 29
11/10/1977 · Tân Sửu30Ngày 30
12/10/1977 · Nhâm Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí