Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Mậu Ngọ 1978
Tháng 1 âm lịch là tháng Giáp Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 7/2/1978 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/2/1978 · Canh Tý2Ngày 2
8/2/1978 · Tân Sửu3Ngày 3
9/2/1978 · Nhâm Dần4Ngày 4
10/2/1978 · Quý Mão5Ngày 5
11/2/1978 · Giáp Thìn6Ngày 6
12/2/1978 · Ất Tỵ7Ngày 7
13/2/1978 · Bính Ngọ8Ngày 8
14/2/1978 · Đinh Mùi9Ngày 9
15/2/1978 · Mậu Thân10Ngày 10
16/2/1978 · Kỷ Dậu11Ngày 11
17/2/1978 · Canh Tuất12Ngày 12
18/2/1978 · Tân Hợi13Ngày 13
19/2/1978 · Nhâm Tý14Ngày 14
20/2/1978 · Quý Sửu15Ngày 15
21/2/1978 · Giáp Dần16Ngày 16
22/2/1978 · Ất Mão17Ngày 17
23/2/1978 · Bính Thìn18Ngày 18
24/2/1978 · Đinh Tỵ19Ngày 19
25/2/1978 · Mậu Ngọ20Ngày 20
26/2/1978 · Kỷ Mùi21Ngày 21
27/2/1978 · Canh Thân22Ngày 22
28/2/1978 · Tân Dậu23Ngày 23
1/3/1978 · Nhâm Tuất24Ngày 24
2/3/1978 · Quý Hợi25Ngày 25
3/3/1978 · Giáp Tý26Ngày 26
4/3/1978 · Ất Sửu27Ngày 27
5/3/1978 · Bính Dần28Ngày 28
6/3/1978 · Đinh Mão29Ngày 29
7/3/1978 · Mậu Thìn30Ngày 30
8/3/1978 · Kỷ Tỵ
7/2/1978 · Canh Tý2Ngày 2
8/2/1978 · Tân Sửu3Ngày 3
9/2/1978 · Nhâm Dần4Ngày 4
10/2/1978 · Quý Mão5Ngày 5
11/2/1978 · Giáp Thìn6Ngày 6
12/2/1978 · Ất Tỵ7Ngày 7
13/2/1978 · Bính Ngọ8Ngày 8
14/2/1978 · Đinh Mùi9Ngày 9
15/2/1978 · Mậu Thân10Ngày 10
16/2/1978 · Kỷ Dậu11Ngày 11
17/2/1978 · Canh Tuất12Ngày 12
18/2/1978 · Tân Hợi13Ngày 13
19/2/1978 · Nhâm Tý14Ngày 14
20/2/1978 · Quý Sửu15Ngày 15
21/2/1978 · Giáp Dần16Ngày 16
22/2/1978 · Ất Mão17Ngày 17
23/2/1978 · Bính Thìn18Ngày 18
24/2/1978 · Đinh Tỵ19Ngày 19
25/2/1978 · Mậu Ngọ20Ngày 20
26/2/1978 · Kỷ Mùi21Ngày 21
27/2/1978 · Canh Thân22Ngày 22
28/2/1978 · Tân Dậu23Ngày 23
1/3/1978 · Nhâm Tuất24Ngày 24
2/3/1978 · Quý Hợi25Ngày 25
3/3/1978 · Giáp Tý26Ngày 26
4/3/1978 · Ất Sửu27Ngày 27
5/3/1978 · Bính Dần28Ngày 28
6/3/1978 · Đinh Mão29Ngày 29
7/3/1978 · Mậu Thìn30Ngày 30
8/3/1978 · Kỷ Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí