Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Mậu Ngọ 1978
Tháng 11 âm lịch là tháng Giáp Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 30/11/1978 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/11/1978 · Bính Thân2Ngày 2
1/12/1978 · Đinh Dậu3Ngày 3
2/12/1978 · Mậu Tuất4Ngày 4
3/12/1978 · Kỷ Hợi5Ngày 5
4/12/1978 · Canh Tý6Ngày 6
5/12/1978 · Tân Sửu7Ngày 7
6/12/1978 · Nhâm Dần8Ngày 8
7/12/1978 · Quý Mão9Ngày 9
8/12/1978 · Giáp Thìn10Ngày 10
9/12/1978 · Ất Tỵ11Ngày 11
10/12/1978 · Bính Ngọ12Ngày 12
11/12/1978 · Đinh Mùi13Ngày 13
12/12/1978 · Mậu Thân14Ngày 14
13/12/1978 · Kỷ Dậu15Ngày 15
14/12/1978 · Canh Tuất16Ngày 16
15/12/1978 · Tân Hợi17Ngày 17
16/12/1978 · Nhâm Tý18Ngày 18
17/12/1978 · Quý Sửu19Ngày 19
18/12/1978 · Giáp Dần20Ngày 20
19/12/1978 · Ất Mão21Ngày 21
20/12/1978 · Bính Thìn22Ngày 22
21/12/1978 · Đinh Tỵ23Ngày 23
22/12/1978 · Mậu Ngọ24Ngày 24
23/12/1978 · Kỷ Mùi25Ngày 25
24/12/1978 · Canh Thân26Ngày 26
25/12/1978 · Tân Dậu27Ngày 27
26/12/1978 · Nhâm Tuất28Ngày 28
27/12/1978 · Quý Hợi29Ngày 29
28/12/1978 · Giáp Tý30Ngày 30
29/12/1978 · Ất Sửu
30/11/1978 · Bính Thân2Ngày 2
1/12/1978 · Đinh Dậu3Ngày 3
2/12/1978 · Mậu Tuất4Ngày 4
3/12/1978 · Kỷ Hợi5Ngày 5
4/12/1978 · Canh Tý6Ngày 6
5/12/1978 · Tân Sửu7Ngày 7
6/12/1978 · Nhâm Dần8Ngày 8
7/12/1978 · Quý Mão9Ngày 9
8/12/1978 · Giáp Thìn10Ngày 10
9/12/1978 · Ất Tỵ11Ngày 11
10/12/1978 · Bính Ngọ12Ngày 12
11/12/1978 · Đinh Mùi13Ngày 13
12/12/1978 · Mậu Thân14Ngày 14
13/12/1978 · Kỷ Dậu15Ngày 15
14/12/1978 · Canh Tuất16Ngày 16
15/12/1978 · Tân Hợi17Ngày 17
16/12/1978 · Nhâm Tý18Ngày 18
17/12/1978 · Quý Sửu19Ngày 19
18/12/1978 · Giáp Dần20Ngày 20
19/12/1978 · Ất Mão21Ngày 21
20/12/1978 · Bính Thìn22Ngày 22
21/12/1978 · Đinh Tỵ23Ngày 23
22/12/1978 · Mậu Ngọ24Ngày 24
23/12/1978 · Kỷ Mùi25Ngày 25
24/12/1978 · Canh Thân26Ngày 26
25/12/1978 · Tân Dậu27Ngày 27
26/12/1978 · Nhâm Tuất28Ngày 28
27/12/1978 · Quý Hợi29Ngày 29
28/12/1978 · Giáp Tý30Ngày 30
29/12/1978 · Ất Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí