Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Mậu Ngọ 1978
Tháng 12 âm lịch là tháng Ất Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 30/12/1978 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/12/1978 · Bính Dần2Ngày 2
31/12/1978 · Đinh Mão3Ngày 3
1/1/1979 · Mậu Thìn4Ngày 4
2/1/1979 · Kỷ Tỵ5Ngày 5
3/1/1979 · Canh Ngọ6Ngày 6
4/1/1979 · Tân Mùi7Ngày 7
5/1/1979 · Nhâm Thân8Ngày 8
6/1/1979 · Quý Dậu9Ngày 9
7/1/1979 · Giáp Tuất10Ngày 10
8/1/1979 · Ất Hợi11Ngày 11
9/1/1979 · Bính Tý12Ngày 12
10/1/1979 · Đinh Sửu13Ngày 13
11/1/1979 · Mậu Dần14Ngày 14
12/1/1979 · Kỷ Mão15Ngày 15
13/1/1979 · Canh Thìn16Ngày 16
14/1/1979 · Tân Tỵ17Ngày 17
15/1/1979 · Nhâm Ngọ18Ngày 18
16/1/1979 · Quý Mùi19Ngày 19
17/1/1979 · Giáp Thân20Ngày 20
18/1/1979 · Ất Dậu21Ngày 21
19/1/1979 · Bính Tuất22Ngày 22
20/1/1979 · Đinh Hợi23Ngày 23
21/1/1979 · Mậu Tý24Ngày 24
22/1/1979 · Kỷ Sửu25Ngày 25
23/1/1979 · Canh Dần26Ngày 26
24/1/1979 · Tân Mão27Ngày 27
25/1/1979 · Nhâm Thìn28Ngày 28
26/1/1979 · Quý Tỵ29Ngày 29
27/1/1979 · Giáp Ngọ
30/12/1978 · Bính Dần2Ngày 2
31/12/1978 · Đinh Mão3Ngày 3
1/1/1979 · Mậu Thìn4Ngày 4
2/1/1979 · Kỷ Tỵ5Ngày 5
3/1/1979 · Canh Ngọ6Ngày 6
4/1/1979 · Tân Mùi7Ngày 7
5/1/1979 · Nhâm Thân8Ngày 8
6/1/1979 · Quý Dậu9Ngày 9
7/1/1979 · Giáp Tuất10Ngày 10
8/1/1979 · Ất Hợi11Ngày 11
9/1/1979 · Bính Tý12Ngày 12
10/1/1979 · Đinh Sửu13Ngày 13
11/1/1979 · Mậu Dần14Ngày 14
12/1/1979 · Kỷ Mão15Ngày 15
13/1/1979 · Canh Thìn16Ngày 16
14/1/1979 · Tân Tỵ17Ngày 17
15/1/1979 · Nhâm Ngọ18Ngày 18
16/1/1979 · Quý Mùi19Ngày 19
17/1/1979 · Giáp Thân20Ngày 20
18/1/1979 · Ất Dậu21Ngày 21
19/1/1979 · Bính Tuất22Ngày 22
20/1/1979 · Đinh Hợi23Ngày 23
21/1/1979 · Mậu Tý24Ngày 24
22/1/1979 · Kỷ Sửu25Ngày 25
23/1/1979 · Canh Dần26Ngày 26
24/1/1979 · Tân Mão27Ngày 27
25/1/1979 · Nhâm Thìn28Ngày 28
26/1/1979 · Quý Tỵ29Ngày 29
27/1/1979 · Giáp Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí