Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Mậu Ngọ 1978
Tháng 4 âm lịch là tháng Đinh Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 7/5/1978 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/5/1978 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
8/5/1978 · Canh Ngọ3Ngày 3
9/5/1978 · Tân Mùi4Ngày 4
10/5/1978 · Nhâm Thân5Ngày 5
11/5/1978 · Quý Dậu6Ngày 6
12/5/1978 · Giáp Tuất7Ngày 7
13/5/1978 · Ất Hợi8Ngày 8
14/5/1978 · Bính Tý9Ngày 9
15/5/1978 · Đinh Sửu10Ngày 10
16/5/1978 · Mậu Dần11Ngày 11
17/5/1978 · Kỷ Mão12Ngày 12
18/5/1978 · Canh Thìn13Ngày 13
19/5/1978 · Tân Tỵ14Ngày 14
20/5/1978 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
21/5/1978 · Quý Mùi16Ngày 16
22/5/1978 · Giáp Thân17Ngày 17
23/5/1978 · Ất Dậu18Ngày 18
24/5/1978 · Bính Tuất19Ngày 19
25/5/1978 · Đinh Hợi20Ngày 20
26/5/1978 · Mậu Tý21Ngày 21
27/5/1978 · Kỷ Sửu22Ngày 22
28/5/1978 · Canh Dần23Ngày 23
29/5/1978 · Tân Mão24Ngày 24
30/5/1978 · Nhâm Thìn25Ngày 25
31/5/1978 · Quý Tỵ26Ngày 26
1/6/1978 · Giáp Ngọ27Ngày 27
2/6/1978 · Ất Mùi28Ngày 28
3/6/1978 · Bính Thân29Ngày 29
4/6/1978 · Đinh Dậu30Ngày 30
5/6/1978 · Mậu Tuất
7/5/1978 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
8/5/1978 · Canh Ngọ3Ngày 3
9/5/1978 · Tân Mùi4Ngày 4
10/5/1978 · Nhâm Thân5Ngày 5
11/5/1978 · Quý Dậu6Ngày 6
12/5/1978 · Giáp Tuất7Ngày 7
13/5/1978 · Ất Hợi8Ngày 8
14/5/1978 · Bính Tý9Ngày 9
15/5/1978 · Đinh Sửu10Ngày 10
16/5/1978 · Mậu Dần11Ngày 11
17/5/1978 · Kỷ Mão12Ngày 12
18/5/1978 · Canh Thìn13Ngày 13
19/5/1978 · Tân Tỵ14Ngày 14
20/5/1978 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
21/5/1978 · Quý Mùi16Ngày 16
22/5/1978 · Giáp Thân17Ngày 17
23/5/1978 · Ất Dậu18Ngày 18
24/5/1978 · Bính Tuất19Ngày 19
25/5/1978 · Đinh Hợi20Ngày 20
26/5/1978 · Mậu Tý21Ngày 21
27/5/1978 · Kỷ Sửu22Ngày 22
28/5/1978 · Canh Dần23Ngày 23
29/5/1978 · Tân Mão24Ngày 24
30/5/1978 · Nhâm Thìn25Ngày 25
31/5/1978 · Quý Tỵ26Ngày 26
1/6/1978 · Giáp Ngọ27Ngày 27
2/6/1978 · Ất Mùi28Ngày 28
3/6/1978 · Bính Thân29Ngày 29
4/6/1978 · Đinh Dậu30Ngày 30
5/6/1978 · Mậu Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí