Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Mậu Ngọ 1978
Tháng 5 âm lịch là tháng Mậu Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 6/6/1978 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/6/1978 · Kỷ Hợi2Ngày 2
7/6/1978 · Canh Tý3Ngày 3
8/6/1978 · Tân Sửu4Ngày 4
9/6/1978 · Nhâm Dần5Ngày 5
10/6/1978 · Quý Mão6Ngày 6
11/6/1978 · Giáp Thìn7Ngày 7
12/6/1978 · Ất Tỵ8Ngày 8
13/6/1978 · Bính Ngọ9Ngày 9
14/6/1978 · Đinh Mùi10Ngày 10
15/6/1978 · Mậu Thân11Ngày 11
16/6/1978 · Kỷ Dậu12Ngày 12
17/6/1978 · Canh Tuất13Ngày 13
18/6/1978 · Tân Hợi14Ngày 14
19/6/1978 · Nhâm Tý15Ngày 15
20/6/1978 · Quý Sửu16Ngày 16
21/6/1978 · Giáp Dần17Ngày 17
22/6/1978 · Ất Mão18Ngày 18
23/6/1978 · Bính Thìn19Ngày 19
24/6/1978 · Đinh Tỵ20Ngày 20
25/6/1978 · Mậu Ngọ21Ngày 21
26/6/1978 · Kỷ Mùi22Ngày 22
27/6/1978 · Canh Thân23Ngày 23
28/6/1978 · Tân Dậu24Ngày 24
29/6/1978 · Nhâm Tuất25Ngày 25
30/6/1978 · Quý Hợi26Ngày 26
1/7/1978 · Giáp Tý27Ngày 27
2/7/1978 · Ất Sửu28Ngày 28
3/7/1978 · Bính Dần29Ngày 29
4/7/1978 · Đinh Mão
6/6/1978 · Kỷ Hợi2Ngày 2
7/6/1978 · Canh Tý3Ngày 3
8/6/1978 · Tân Sửu4Ngày 4
9/6/1978 · Nhâm Dần5Ngày 5
10/6/1978 · Quý Mão6Ngày 6
11/6/1978 · Giáp Thìn7Ngày 7
12/6/1978 · Ất Tỵ8Ngày 8
13/6/1978 · Bính Ngọ9Ngày 9
14/6/1978 · Đinh Mùi10Ngày 10
15/6/1978 · Mậu Thân11Ngày 11
16/6/1978 · Kỷ Dậu12Ngày 12
17/6/1978 · Canh Tuất13Ngày 13
18/6/1978 · Tân Hợi14Ngày 14
19/6/1978 · Nhâm Tý15Ngày 15
20/6/1978 · Quý Sửu16Ngày 16
21/6/1978 · Giáp Dần17Ngày 17
22/6/1978 · Ất Mão18Ngày 18
23/6/1978 · Bính Thìn19Ngày 19
24/6/1978 · Đinh Tỵ20Ngày 20
25/6/1978 · Mậu Ngọ21Ngày 21
26/6/1978 · Kỷ Mùi22Ngày 22
27/6/1978 · Canh Thân23Ngày 23
28/6/1978 · Tân Dậu24Ngày 24
29/6/1978 · Nhâm Tuất25Ngày 25
30/6/1978 · Quý Hợi26Ngày 26
1/7/1978 · Giáp Tý27Ngày 27
2/7/1978 · Ất Sửu28Ngày 28
3/7/1978 · Bính Dần29Ngày 29
4/7/1978 · Đinh Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí