Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Mậu Ngọ 1978
Tháng 6 âm lịch là tháng Kỷ Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 5/7/1978 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/7/1978 · Mậu Thìn2Ngày 2
6/7/1978 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
7/7/1978 · Canh Ngọ4Ngày 4
8/7/1978 · Tân Mùi5Ngày 5
9/7/1978 · Nhâm Thân6Ngày 6
10/7/1978 · Quý Dậu7Ngày 7
11/7/1978 · Giáp Tuất8Ngày 8
12/7/1978 · Ất Hợi9Ngày 9
13/7/1978 · Bính Tý10Ngày 10
14/7/1978 · Đinh Sửu11Ngày 11
15/7/1978 · Mậu Dần12Ngày 12
16/7/1978 · Kỷ Mão13Ngày 13
17/7/1978 · Canh Thìn14Ngày 14
18/7/1978 · Tân Tỵ15Ngày 15
19/7/1978 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
20/7/1978 · Quý Mùi17Ngày 17
21/7/1978 · Giáp Thân18Ngày 18
22/7/1978 · Ất Dậu19Ngày 19
23/7/1978 · Bính Tuất20Ngày 20
24/7/1978 · Đinh Hợi21Ngày 21
25/7/1978 · Mậu Tý22Ngày 22
26/7/1978 · Kỷ Sửu23Ngày 23
27/7/1978 · Canh Dần24Ngày 24
28/7/1978 · Tân Mão25Ngày 25
29/7/1978 · Nhâm Thìn26Ngày 26
30/7/1978 · Quý Tỵ27Ngày 27
31/7/1978 · Giáp Ngọ28Ngày 28
1/8/1978 · Ất Mùi29Ngày 29
2/8/1978 · Bính Thân30Ngày 30
3/8/1978 · Đinh Dậu
5/7/1978 · Mậu Thìn2Ngày 2
6/7/1978 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
7/7/1978 · Canh Ngọ4Ngày 4
8/7/1978 · Tân Mùi5Ngày 5
9/7/1978 · Nhâm Thân6Ngày 6
10/7/1978 · Quý Dậu7Ngày 7
11/7/1978 · Giáp Tuất8Ngày 8
12/7/1978 · Ất Hợi9Ngày 9
13/7/1978 · Bính Tý10Ngày 10
14/7/1978 · Đinh Sửu11Ngày 11
15/7/1978 · Mậu Dần12Ngày 12
16/7/1978 · Kỷ Mão13Ngày 13
17/7/1978 · Canh Thìn14Ngày 14
18/7/1978 · Tân Tỵ15Ngày 15
19/7/1978 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
20/7/1978 · Quý Mùi17Ngày 17
21/7/1978 · Giáp Thân18Ngày 18
22/7/1978 · Ất Dậu19Ngày 19
23/7/1978 · Bính Tuất20Ngày 20
24/7/1978 · Đinh Hợi21Ngày 21
25/7/1978 · Mậu Tý22Ngày 22
26/7/1978 · Kỷ Sửu23Ngày 23
27/7/1978 · Canh Dần24Ngày 24
28/7/1978 · Tân Mão25Ngày 25
29/7/1978 · Nhâm Thìn26Ngày 26
30/7/1978 · Quý Tỵ27Ngày 27
31/7/1978 · Giáp Ngọ28Ngày 28
1/8/1978 · Ất Mùi29Ngày 29
2/8/1978 · Bính Thân30Ngày 30
3/8/1978 · Đinh Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí