Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Kỷ Mùi 1979
Tháng 10 âm lịch là tháng Ất Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 20/11/1979 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/11/1979 · Tân Mão2Ngày 2
21/11/1979 · Nhâm Thìn3Ngày 3
22/11/1979 · Quý Tỵ4Ngày 4
23/11/1979 · Giáp Ngọ5Ngày 5
24/11/1979 · Ất Mùi6Ngày 6
25/11/1979 · Bính Thân7Ngày 7
26/11/1979 · Đinh Dậu8Ngày 8
27/11/1979 · Mậu Tuất9Ngày 9
28/11/1979 · Kỷ Hợi10Ngày 10
29/11/1979 · Canh Tý11Ngày 11
30/11/1979 · Tân Sửu12Ngày 12
1/12/1979 · Nhâm Dần13Ngày 13
2/12/1979 · Quý Mão14Ngày 14
3/12/1979 · Giáp Thìn15Ngày 15
4/12/1979 · Ất Tỵ16Ngày 16
5/12/1979 · Bính Ngọ17Ngày 17
6/12/1979 · Đinh Mùi18Ngày 18
7/12/1979 · Mậu Thân19Ngày 19
8/12/1979 · Kỷ Dậu20Ngày 20
9/12/1979 · Canh Tuất21Ngày 21
10/12/1979 · Tân Hợi22Ngày 22
11/12/1979 · Nhâm Tý23Ngày 23
12/12/1979 · Quý Sửu24Ngày 24
13/12/1979 · Giáp Dần25Ngày 25
14/12/1979 · Ất Mão26Ngày 26
15/12/1979 · Bính Thìn27Ngày 27
16/12/1979 · Đinh Tỵ28Ngày 28
17/12/1979 · Mậu Ngọ29Ngày 29
18/12/1979 · Kỷ Mùi
20/11/1979 · Tân Mão2Ngày 2
21/11/1979 · Nhâm Thìn3Ngày 3
22/11/1979 · Quý Tỵ4Ngày 4
23/11/1979 · Giáp Ngọ5Ngày 5
24/11/1979 · Ất Mùi6Ngày 6
25/11/1979 · Bính Thân7Ngày 7
26/11/1979 · Đinh Dậu8Ngày 8
27/11/1979 · Mậu Tuất9Ngày 9
28/11/1979 · Kỷ Hợi10Ngày 10
29/11/1979 · Canh Tý11Ngày 11
30/11/1979 · Tân Sửu12Ngày 12
1/12/1979 · Nhâm Dần13Ngày 13
2/12/1979 · Quý Mão14Ngày 14
3/12/1979 · Giáp Thìn15Ngày 15
4/12/1979 · Ất Tỵ16Ngày 16
5/12/1979 · Bính Ngọ17Ngày 17
6/12/1979 · Đinh Mùi18Ngày 18
7/12/1979 · Mậu Thân19Ngày 19
8/12/1979 · Kỷ Dậu20Ngày 20
9/12/1979 · Canh Tuất21Ngày 21
10/12/1979 · Tân Hợi22Ngày 22
11/12/1979 · Nhâm Tý23Ngày 23
12/12/1979 · Quý Sửu24Ngày 24
13/12/1979 · Giáp Dần25Ngày 25
14/12/1979 · Ất Mão26Ngày 26
15/12/1979 · Bính Thìn27Ngày 27
16/12/1979 · Đinh Tỵ28Ngày 28
17/12/1979 · Mậu Ngọ29Ngày 29
18/12/1979 · Kỷ Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí