Lá số tử vi nữ sinh năm Kỷ Mùi 1979, giờ Thìn ngày 18 tháng 12 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Thìn (7h–9h) ngày 18 tháng 12 năm Kỷ Mùi — dương lịch 4/2/1980 — có Mệnh an tại Quý Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu); Thân cư Tài Bạch (Tỵ). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Vũ Khúc, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý34
Điền Trạch
Liêm Trinh (V)
Thiên Tướng (V)
Thiên KhôiThiên DiêuThiên YĐào HoaNguyệt ĐứcThiên ThọĐẩu Quân
Tử · Tuần69
Đinh Sửu44
Quan Lộc
Thiên Lương (Đ) Khoa
Hoả TinhThiên HưPhá Toái
Mộ · Tuần40
Bính Dần54
Nô Bộc
Thất Sát (M)
Quốc ẤnThiên PhúcThiên NguyệtThiên HỷThiên Thương
Tuyệt65
Đinh Mão64
Thiên Di
Thiên Đồng (Đ)
Địa KiếpTả PhùPhượng CácGiải Thần
Thai45
Mậu Thìn74
Tật Ách
Vũ Khúc (M) Lộc
Âm SátThiên QuýThiên ĐứcQuả TúThiên TàiThiên SứThiên La
Dưỡng70
Kỷ Tỵ84
Tài Bạch · Thân
Thái Dương (M)
Đà LaThiên Mã
Tràng Sinh54
Canh Ngọ94
Tử Tức
Phá Quân (M)
Lộc TồnLưu HàVăn XươngPhong CáoLinh TinhĐịa GiảiBát Toạ
Mộc Dục74
Tân Mùi104
Phu Thê
Thiên Cơ (Đ)
Kình DươngĐịa KhôngThiên GiảiHoa Cái
Quan Đới44
Nhâm Thân114
Huynh Đệ
Tử Vi (M)
Thiên Phủ (M)
Thiên ViệtThiên TrùVăn Khúc KỵThiên HìnhTam ThaiKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Lâm Quan · Triệt62
Quý Dậu4
Mệnh
Thái Âm (M)
Thiên Quan
Đế Vượng · Triệt49
Giáp Tuất14
Phụ Mẫu
Tham Lang (V) Quyền
Thai PhụÂn QuangĐịa Võng
Suy72
Ất Hợi24
Phúc Đức
Cự Môn (Đ)
Đường PhùHữu BậtThiên VuThiên KhốcLong Trì
Bệnh45
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch4/2/1980 · giờ Thìn
Âm lịch18/12 · Kỷ Mùi
Tháng · ngày · giờĐinh Sửu · Đinh Mùi · Giáp Thìn
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhThiên Thượng Hoả
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủVũ Khúc · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 49 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Quý Dậu)

49/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Thiên Quan

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung Thân cư Tài Bạch

Cung Tài Bạch · Thân (Kỷ Tỵ)

54/100

Chính tinh: Thái Dương (Miếu) · Đà La, Thiên Mã

Thái Dương ở cung Tài Bạch cho thấy tiền đến từ danh tiếng và những việc làm công khai, có người biết đến: giảng dạy, truyền thông, công vụ, dịch vụ cần uy tín. Tiền đi qua tay nhiều, và người có cách này rộng tay với người thân, bạn bè, việc thiện.

Tài Bạch ở Tỵ, Ngọ thì Thái Dương miếu; Dần, Mão, Thìn vượng; Sửu, Mùi đắc. - Ngọ, Tỵ: thu nhập theo danh, theo vị trí; càng được biết đến càng có việc. - Thìn — đối Thái Âm miếu: tiền vào đều, có người giữ hộ. - Mão — Dương Lương: thu nhập từ nghề có chứng chỉ, tăng theo thâm niên; ít khi có khoản bất ngờ nhưng cũng ít khi hụt. - Dần — Cự Nhật: kiếm tiền bằng lời nói — giảng, bán hàng, tư vấn, luật; hợp đồng càng rõ, thu càng đều. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: hai nguồn thu song song; tháng này nguồn công khai mạnh, tháng sau nguồn âm thầm bù lại.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Tài Bạch: tiền đi qua tay nhiều, gắn với danh, rộng tay với người ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tử Tức (Canh Ngọ)

74/100

Chính tinh: Phá Quân (Miếu) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Văn Xương, Phong Cáo, Linh Tinh, Địa Giải, Bát Toạ

Phá Quân ở Tử Tức thường ứng với những đứa con hiếu động, tò mò, thích tháo tung chiếc đồng hồ để xem bánh răng bên trong. Lớn lên, con hay đổi ngành, thử vài việc rồi mới tìm ra chỗ của mình, và ít khi đi đúng con đường cha mẹ đã vẽ.

Phái Việt cho Phá Quân sáng ở sáu chi. Tử Tức ở Tý hoặc Ngọ (miếu), Phá độc thủ đối Liêm Trinh – Thiên Tướng: con có tài riêng, dám đi đường mới mà thành.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Tử Tức: con hiếu động, thích tự mở lối, cha mẹ học cách buông ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phụ Mẫu (Giáp Tuất)

72/100

Chính tinh: Tham Lang (Vượng) · Thai Phụ, Ân Quang, Địa Võng

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ và, theo nhiều thầy Việt, cả những người đứng trên mình: thầy dạy, cấp trên, cơ quan cấp giấy tờ. Tham Lang ở đây thường vẽ cha mẹ năng động, giao du rộng, khéo xã giao, hoặc làm nghề buôn bán, dịch vụ, ăn uống.

Phụ Mẫu ở Sửu, Mùi, Vũ Tham cùng miếu: cha mẹ giỏi làm ăn, nghiêm về tiền, để lại cho con thói quen tích luỹ; thời con còn nhỏ nhà có thể chật vật, về sau mới khá — đúng nhịp *tiên bần hậu phú* của Vũ Tham. Ở Thìn, Tuất, sao vượng, Vũ Khúc chiếu từ Tật Ách: cha mẹ cứng rắn, nói ít làm nhiều, ít khi thể hiện tình cảm bằng lời.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ hoạt bát, quan hệ như bạn ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Quan Lộc (Đinh Sửu)

40/100

Chính tinh: Thiên Lương (Đắc) · Hoả Tinh, Thiên Hư, Phá Toái

Thiên Lương ở cung Quan Lộc chỉ ra loại công việc mà giá trị nằm ở sự tin cậy và sự công tâm. Những nghề hay gặp: thầy thuốc, giáo viên, giảng viên, luật sư, thẩm phán, thanh tra, kiểm toán, giám định, nhân sự, công tác xã hội, nghiên cứu, quản lý chất lượng.

Quan Lộc ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Thìn Tuất, Lương cùng Thiên Cơ đều miếu.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Quan Lộc: nghề của người được tin — thầy, thuốc, luật, giám sát ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Thìn ngày 18 tháng 12 năm Kỷ Mùi có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Quý Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu). Cung Thân nằm ở Tài Bạch (Tỵ). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 12 giờ Thìn đều có Mệnh ở Dậu.

Ngày 18 tháng 12 năm Kỷ Mùi âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 4/2/1980 dương lịch — ngày Đinh Mùi, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Mùi. Giờ Thìn ngày này là giờ Giáp Thìn.

Tuổi Kỷ Mùi 1979 mệnh gì, cục gì?

Năm Kỷ Mùi có mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Kỷ Mùi rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Vũ Khúc tại Tật Ách; Hoá Quyền: Tham Lang tại Phụ Mẫu; Hoá Khoa: Thiên Lương tại Quan Lộc; Hoá Kỵ: Văn Khúc tại Huynh Đệ. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung (lấy 8h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.