Lá số tử vi sinh ngày 21 tháng 2 năm Kỷ Mùi 1979

Ngày 21 tháng 2 năm Kỷ Mùi là ngày 18/3/1979 dương lịch — ngày Giáp Thân, tháng Đinh Mão, mệnh năm Thiên Thượng Hoả. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Tý: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Thân: Liêm Trinh (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Mùi: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Ngọ: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Tỵ: Thái Dương (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Thìn: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 20 tháng 2 · Ngày 22 tháng 2 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí