Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Kỷ Mùi 1979
Tháng 3 âm lịch là tháng Mậu Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 28/3/1979 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
28/3/1979 · Giáp Ngọ2Ngày 2
29/3/1979 · Ất Mùi3Ngày 3
30/3/1979 · Bính Thân4Ngày 4
31/3/1979 · Đinh Dậu5Ngày 5
1/4/1979 · Mậu Tuất6Ngày 6
2/4/1979 · Kỷ Hợi7Ngày 7
3/4/1979 · Canh Tý8Ngày 8
4/4/1979 · Tân Sửu9Ngày 9
5/4/1979 · Nhâm Dần10Ngày 10
6/4/1979 · Quý Mão11Ngày 11
7/4/1979 · Giáp Thìn12Ngày 12
8/4/1979 · Ất Tỵ13Ngày 13
9/4/1979 · Bính Ngọ14Ngày 14
10/4/1979 · Đinh Mùi15Ngày 15
11/4/1979 · Mậu Thân16Ngày 16
12/4/1979 · Kỷ Dậu17Ngày 17
13/4/1979 · Canh Tuất18Ngày 18
14/4/1979 · Tân Hợi19Ngày 19
15/4/1979 · Nhâm Tý20Ngày 20
16/4/1979 · Quý Sửu21Ngày 21
17/4/1979 · Giáp Dần22Ngày 22
18/4/1979 · Ất Mão23Ngày 23
19/4/1979 · Bính Thìn24Ngày 24
20/4/1979 · Đinh Tỵ25Ngày 25
21/4/1979 · Mậu Ngọ26Ngày 26
22/4/1979 · Kỷ Mùi27Ngày 27
23/4/1979 · Canh Thân28Ngày 28
24/4/1979 · Tân Dậu29Ngày 29
25/4/1979 · Nhâm Tuất
28/3/1979 · Giáp Ngọ2Ngày 2
29/3/1979 · Ất Mùi3Ngày 3
30/3/1979 · Bính Thân4Ngày 4
31/3/1979 · Đinh Dậu5Ngày 5
1/4/1979 · Mậu Tuất6Ngày 6
2/4/1979 · Kỷ Hợi7Ngày 7
3/4/1979 · Canh Tý8Ngày 8
4/4/1979 · Tân Sửu9Ngày 9
5/4/1979 · Nhâm Dần10Ngày 10
6/4/1979 · Quý Mão11Ngày 11
7/4/1979 · Giáp Thìn12Ngày 12
8/4/1979 · Ất Tỵ13Ngày 13
9/4/1979 · Bính Ngọ14Ngày 14
10/4/1979 · Đinh Mùi15Ngày 15
11/4/1979 · Mậu Thân16Ngày 16
12/4/1979 · Kỷ Dậu17Ngày 17
13/4/1979 · Canh Tuất18Ngày 18
14/4/1979 · Tân Hợi19Ngày 19
15/4/1979 · Nhâm Tý20Ngày 20
16/4/1979 · Quý Sửu21Ngày 21
17/4/1979 · Giáp Dần22Ngày 22
18/4/1979 · Ất Mão23Ngày 23
19/4/1979 · Bính Thìn24Ngày 24
20/4/1979 · Đinh Tỵ25Ngày 25
21/4/1979 · Mậu Ngọ26Ngày 26
22/4/1979 · Kỷ Mùi27Ngày 27
23/4/1979 · Canh Thân28Ngày 28
24/4/1979 · Tân Dậu29Ngày 29
25/4/1979 · Nhâm Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí