Lá số tử vi sinh ngày 24 tháng 4 năm Kỷ Mùi 1979

Ngày 24 tháng 4 năm Kỷ Mùi là ngày 19/5/1979 dương lịch — ngày Bính Tuất, tháng Kỷ Tỵ, mệnh năm Thiên Thượng Hoả. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Tỵ: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Thìn: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Mão: Thiên Tướng (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Dần: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Sửu: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Tý: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Hợi: Thiên Phủ (Đắc) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Tuất: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Dậu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Ngọ: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 23 tháng 4 · Ngày 25 tháng 4 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí