Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Kỷ Mùi 1979
Tháng 5 âm lịch là tháng Canh Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 26/5/1979 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/5/1979 · Quý Tỵ2Ngày 2
27/5/1979 · Giáp Ngọ3Ngày 3
28/5/1979 · Ất Mùi4Ngày 4
29/5/1979 · Bính Thân5Ngày 5
30/5/1979 · Đinh Dậu6Ngày 6
31/5/1979 · Mậu Tuất7Ngày 7
1/6/1979 · Kỷ Hợi8Ngày 8
2/6/1979 · Canh Tý9Ngày 9
3/6/1979 · Tân Sửu10Ngày 10
4/6/1979 · Nhâm Dần11Ngày 11
5/6/1979 · Quý Mão12Ngày 12
6/6/1979 · Giáp Thìn13Ngày 13
7/6/1979 · Ất Tỵ14Ngày 14
8/6/1979 · Bính Ngọ15Ngày 15
9/6/1979 · Đinh Mùi16Ngày 16
10/6/1979 · Mậu Thân17Ngày 17
11/6/1979 · Kỷ Dậu18Ngày 18
12/6/1979 · Canh Tuất19Ngày 19
13/6/1979 · Tân Hợi20Ngày 20
14/6/1979 · Nhâm Tý21Ngày 21
15/6/1979 · Quý Sửu22Ngày 22
16/6/1979 · Giáp Dần23Ngày 23
17/6/1979 · Ất Mão24Ngày 24
18/6/1979 · Bính Thìn25Ngày 25
19/6/1979 · Đinh Tỵ26Ngày 26
20/6/1979 · Mậu Ngọ27Ngày 27
21/6/1979 · Kỷ Mùi28Ngày 28
22/6/1979 · Canh Thân29Ngày 29
23/6/1979 · Tân Dậu
26/5/1979 · Quý Tỵ2Ngày 2
27/5/1979 · Giáp Ngọ3Ngày 3
28/5/1979 · Ất Mùi4Ngày 4
29/5/1979 · Bính Thân5Ngày 5
30/5/1979 · Đinh Dậu6Ngày 6
31/5/1979 · Mậu Tuất7Ngày 7
1/6/1979 · Kỷ Hợi8Ngày 8
2/6/1979 · Canh Tý9Ngày 9
3/6/1979 · Tân Sửu10Ngày 10
4/6/1979 · Nhâm Dần11Ngày 11
5/6/1979 · Quý Mão12Ngày 12
6/6/1979 · Giáp Thìn13Ngày 13
7/6/1979 · Ất Tỵ14Ngày 14
8/6/1979 · Bính Ngọ15Ngày 15
9/6/1979 · Đinh Mùi16Ngày 16
10/6/1979 · Mậu Thân17Ngày 17
11/6/1979 · Kỷ Dậu18Ngày 18
12/6/1979 · Canh Tuất19Ngày 19
13/6/1979 · Tân Hợi20Ngày 20
14/6/1979 · Nhâm Tý21Ngày 21
15/6/1979 · Quý Sửu22Ngày 22
16/6/1979 · Giáp Dần23Ngày 23
17/6/1979 · Ất Mão24Ngày 24
18/6/1979 · Bính Thìn25Ngày 25
19/6/1979 · Đinh Tỵ26Ngày 26
20/6/1979 · Mậu Ngọ27Ngày 27
21/6/1979 · Kỷ Mùi28Ngày 28
22/6/1979 · Canh Thân29Ngày 29
23/6/1979 · Tân Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí