Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Kỷ Mùi 1979
Tháng 6 âm lịch là tháng Tân Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 24/6/1979 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/6/1979 · Nhâm Tuất2Ngày 2
25/6/1979 · Quý Hợi3Ngày 3
26/6/1979 · Giáp Tý4Ngày 4
27/6/1979 · Ất Sửu5Ngày 5
28/6/1979 · Bính Dần6Ngày 6
29/6/1979 · Đinh Mão7Ngày 7
30/6/1979 · Mậu Thìn8Ngày 8
1/7/1979 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
2/7/1979 · Canh Ngọ10Ngày 10
3/7/1979 · Tân Mùi11Ngày 11
4/7/1979 · Nhâm Thân12Ngày 12
5/7/1979 · Quý Dậu13Ngày 13
6/7/1979 · Giáp Tuất14Ngày 14
7/7/1979 · Ất Hợi15Ngày 15
8/7/1979 · Bính Tý16Ngày 16
9/7/1979 · Đinh Sửu17Ngày 17
10/7/1979 · Mậu Dần18Ngày 18
11/7/1979 · Kỷ Mão19Ngày 19
12/7/1979 · Canh Thìn20Ngày 20
13/7/1979 · Tân Tỵ21Ngày 21
14/7/1979 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
15/7/1979 · Quý Mùi23Ngày 23
16/7/1979 · Giáp Thân24Ngày 24
17/7/1979 · Ất Dậu25Ngày 25
18/7/1979 · Bính Tuất26Ngày 26
19/7/1979 · Đinh Hợi27Ngày 27
20/7/1979 · Mậu Tý28Ngày 28
21/7/1979 · Kỷ Sửu29Ngày 29
22/7/1979 · Canh Dần30Ngày 30
23/7/1979 · Tân Mão
24/6/1979 · Nhâm Tuất2Ngày 2
25/6/1979 · Quý Hợi3Ngày 3
26/6/1979 · Giáp Tý4Ngày 4
27/6/1979 · Ất Sửu5Ngày 5
28/6/1979 · Bính Dần6Ngày 6
29/6/1979 · Đinh Mão7Ngày 7
30/6/1979 · Mậu Thìn8Ngày 8
1/7/1979 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
2/7/1979 · Canh Ngọ10Ngày 10
3/7/1979 · Tân Mùi11Ngày 11
4/7/1979 · Nhâm Thân12Ngày 12
5/7/1979 · Quý Dậu13Ngày 13
6/7/1979 · Giáp Tuất14Ngày 14
7/7/1979 · Ất Hợi15Ngày 15
8/7/1979 · Bính Tý16Ngày 16
9/7/1979 · Đinh Sửu17Ngày 17
10/7/1979 · Mậu Dần18Ngày 18
11/7/1979 · Kỷ Mão19Ngày 19
12/7/1979 · Canh Thìn20Ngày 20
13/7/1979 · Tân Tỵ21Ngày 21
14/7/1979 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
15/7/1979 · Quý Mùi23Ngày 23
16/7/1979 · Giáp Thân24Ngày 24
17/7/1979 · Ất Dậu25Ngày 25
18/7/1979 · Bính Tuất26Ngày 26
19/7/1979 · Đinh Hợi27Ngày 27
20/7/1979 · Mậu Tý28Ngày 28
21/7/1979 · Kỷ Sửu29Ngày 29
22/7/1979 · Canh Dần30Ngày 30
23/7/1979 · Tân Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí