Lá số tử vi nữ sinh năm Kỷ Mùi 1979, giờ Tý ngày 3 tháng 7 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 3 tháng 7 năm Kỷ Mùi — dương lịch 25/8/1979 — có Mệnh an tại Nhâm Thân, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Miếu) và Thiên Lương (Vượng); Thân Mệnh đồng cung. Kim tứ cục, mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Vũ Khúc, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý44
Quan Lộc
Thiên Cơ (Đ)
Thiên KhôiTam ThaiĐào HoaNguyệt Đức
Tử · Tuần57
Đinh Sửu54
Nô Bộc
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Địa GiảiThiên HưPhá ToáiĐẩu QuânThiên Thương
Mộ · Tuần52
Bính Dần64
Thiên Di
Vô chính diệu
Quốc ẤnThiên PhúcPhong CáoThiên GiảiThiên VuÂm SátBát ToạThiên Hỷ
Tuyệt62
Đinh Mão74
Tật Ách
Thiên Phủ (B)
Thiên HìnhThiên QuýPhượng CácGiải ThầnThiên TàiThiên ThọThiên Sứ
Thai40
Mậu Thìn84
Tài Bạch
Thái Âm (H)
Văn Khúc KỵHữu BậtThiên ĐứcQuả TúThiên La
Dưỡng41
Kỷ Tỵ94
Tử Tức
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H) Quyền
Đà LaThiên Mã
Tràng Sinh21
Canh Ngọ104
Phu Thê
Cự Môn (V)
Lộc TồnLưu HàThai Phụ
Mộc Dục66
Tân Mùi114
Huynh Đệ
Thiên Tướng (Đ)
Kình DươngThiên DiêuThiên YHoa Cái
Quan Đới43
Nhâm Thân4
Mệnh · Thân
Thiên Đồng (M)
Thiên Lương (V) Khoa
Thiên ViệtThiên TrùKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Lâm Quan · Triệt65
Quý Dậu14
Phụ Mẫu
Vũ Khúc (Đ) Lộc
Thất Sát (H)
Thiên QuanHoả Tinh
Đế Vượng · Triệt43
Giáp Tuất24
Phúc Đức
Thái Dương (H)
Văn XươngLinh TinhTả PhùĐịa Võng
Suy43
Ất Hợi34
Điền Trạch
Vô chính diệu
Đường PhùĐịa KiếpĐịa KhôngThiên NguyệtÂn QuangThiên KhốcLong Trì
Bệnh17
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch25/8/1979 · giờ Tý
Âm lịch3/7 · Kỷ Mùi
Tháng · ngày · giờNhâm Thân · Giáp Tý · Giáp Tý
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhThiên Thượng Hoả
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủVũ Khúc · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 49 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Nhâm Thân)

65/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Thiên Việt, Thiên Trù, Kiếp Sát, Hồng Loan, Thiên Không, Cô Thần

Thiên Đồng

Thiên Đồng thủ Mệnh cho người hiền, dễ gần, ưa hoà khí và không thích tranh hơn thua. Sách Việt gọi đây là sao "trước khó sau dễ": tuổi trẻ thường qua nhiều thay đổi, có khi lận đận, rồi mới tới lúc an nhàn.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thiên Đồng miếu ở Dần, Thân; vượng ở Tý; đắc ở Mão, Tỵ, Hợi. - Dần, Thân — Đồng Lương, Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng, cung đối trống chính tinh: người hiền mà chín chắn, có lòng giúp người, hợp y, giáo dục, công tác xã hội. - Tý — Đồng Âm, cả hai vượng: dịu dàng, có duyên, tinh tế, đời khá êm; sách Việt hay ví như trăng sáng trên mặt nước. - Mão — Thiên Đồng một mình, đối Thái Âm miếu ở Dậu: người vui vẻ, khéo, được lòng người khác giới lẫn người lớn tuổi. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: tính hiền có thêm chút nguyên tắc; ở Hợi Thiên Đồng hành Thuỷ về đất Thuỷ, người mềm mỏng mà bền.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Mệnh: phúc tinh thủ mệnh, hiền và trước khó sau dễ ›

Thiên Lương

Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh.

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy dùng, Thiên Lương miếu ở Thìn, Ngọ, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Mão, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. Ở Ngọ, Lương đứng một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Mệnh: người che chở, chín trước tuổi và cái nết thích nói lẽ phải ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phu Thê (Canh Ngọ)

66/100

Chính tinh: Cự Môn (Vượng) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Thai Phụ

Cự Môn ở cung Phu Thê cho biết lời nói là trục của hôn nhân. Người phối ngẫu thường sắc sảo, có chính kiến, quan sát kỹ, nhớ lâu những gì đã nghe — kể cả câu mình nói lúc mệt ba năm trước.

Miếu ở Mão, Dậu cùng Thiên Cơ: người bạn đời nhiều sáng kiến, giỏi tính toán việc nhà, hai người hợp cùng làm một dự án, cùng mở một cửa hàng nhỏ. Câu *Cự Cơ đồng cung, công khanh chi vị* ở cung này được đọc là người phối ngẫu có đầu óc, có vị trí trong nghề.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phu Thê: hôn nhân sống nhờ những cuộc trò chuyện thật ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Thiên Di (Bính Dần)

62/100

Chính tinh: vô chính diệu · Quốc Ấn, Thiên Phúc, Phong Cáo, Thiên Giải, Thiên Vu, Âm Sát, Bát Toạ, Thiên Hỷ

Thiên Di không có chính tinh thì mượn sao từ chính cung Mệnh ở đối diện. Vì cung trống luôn nhìn sang một cung có hai chính tinh đồng cung, Thiên Di trống đồng nghĩa Mệnh của bạn đang giữ một đôi sao: Cơ Lương, Cơ Cự, Cơ Âm, Đồng Lương, Đồng Cự, Đồng Âm, Dương Lương, Dương Cự, Dương Âm, Tử Tham, Vũ Tham hoặc Liêm Tham.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Thiên Di: ra ngoài mang theo chính mình, cảnh gặp tuỳ người đi ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Điền Trạch (Ất Hợi)

17/100

Chính tinh: vô chính diệu · Đường Phù, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Nguyệt, Ân Quang, Thiên Khốc, Long Trì

Cung Điền Trạch không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Tử Tức đối diện. Căn nhà của lá số này vì thế gắn với con cái nhiều hơn với tổ nghiệp: chọn chỗ ở theo trường của con, mua thêm nhà khi con lớn, chia nhà cho con, rồi về già sống cùng con hay gần con.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Điền Trạch: nhà cửa mượn sao cung Tử Tức, đổi theo nhu cầu gia đình ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 3 tháng 7 năm Kỷ Mùi có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Nhâm Thân, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Miếu) và Thiên Lương (Vượng). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Tý đều có Mệnh ở Thân.

Ngày 3 tháng 7 năm Kỷ Mùi âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 25/8/1979 dương lịch — ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Mùi. Giờ Tý ngày này là giờ Giáp Tý.

Tuổi Kỷ Mùi 1979 mệnh gì, cục gì?

Năm Kỷ Mùi có mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Kỷ Mùi rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Vũ Khúc tại Phụ Mẫu; Hoá Quyền: Tham Lang tại Tử Tức; Hoá Khoa: Thiên Lương tại Mệnh; Hoá Kỵ: Văn Khúc tại Tài Bạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.