Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Kỷ Mùi 1979
Tháng 8 âm lịch là tháng Quý Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 21/9/1979 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/9/1979 · Tân Mão2Ngày 2
22/9/1979 · Nhâm Thìn3Ngày 3
23/9/1979 · Quý Tỵ4Ngày 4
24/9/1979 · Giáp Ngọ5Ngày 5
25/9/1979 · Ất Mùi6Ngày 6
26/9/1979 · Bính Thân7Ngày 7
27/9/1979 · Đinh Dậu8Ngày 8
28/9/1979 · Mậu Tuất9Ngày 9
29/9/1979 · Kỷ Hợi10Ngày 10
30/9/1979 · Canh Tý11Ngày 11
1/10/1979 · Tân Sửu12Ngày 12
2/10/1979 · Nhâm Dần13Ngày 13
3/10/1979 · Quý Mão14Ngày 14
4/10/1979 · Giáp Thìn15Ngày 15
5/10/1979 · Ất Tỵ16Ngày 16
6/10/1979 · Bính Ngọ17Ngày 17
7/10/1979 · Đinh Mùi18Ngày 18
8/10/1979 · Mậu Thân19Ngày 19
9/10/1979 · Kỷ Dậu20Ngày 20
10/10/1979 · Canh Tuất21Ngày 21
11/10/1979 · Tân Hợi22Ngày 22
12/10/1979 · Nhâm Tý23Ngày 23
13/10/1979 · Quý Sửu24Ngày 24
14/10/1979 · Giáp Dần25Ngày 25
15/10/1979 · Ất Mão26Ngày 26
16/10/1979 · Bính Thìn27Ngày 27
17/10/1979 · Đinh Tỵ28Ngày 28
18/10/1979 · Mậu Ngọ29Ngày 29
19/10/1979 · Kỷ Mùi30Ngày 30
20/10/1979 · Canh Thân
21/9/1979 · Tân Mão2Ngày 2
22/9/1979 · Nhâm Thìn3Ngày 3
23/9/1979 · Quý Tỵ4Ngày 4
24/9/1979 · Giáp Ngọ5Ngày 5
25/9/1979 · Ất Mùi6Ngày 6
26/9/1979 · Bính Thân7Ngày 7
27/9/1979 · Đinh Dậu8Ngày 8
28/9/1979 · Mậu Tuất9Ngày 9
29/9/1979 · Kỷ Hợi10Ngày 10
30/9/1979 · Canh Tý11Ngày 11
1/10/1979 · Tân Sửu12Ngày 12
2/10/1979 · Nhâm Dần13Ngày 13
3/10/1979 · Quý Mão14Ngày 14
4/10/1979 · Giáp Thìn15Ngày 15
5/10/1979 · Ất Tỵ16Ngày 16
6/10/1979 · Bính Ngọ17Ngày 17
7/10/1979 · Đinh Mùi18Ngày 18
8/10/1979 · Mậu Thân19Ngày 19
9/10/1979 · Kỷ Dậu20Ngày 20
10/10/1979 · Canh Tuất21Ngày 21
11/10/1979 · Tân Hợi22Ngày 22
12/10/1979 · Nhâm Tý23Ngày 23
13/10/1979 · Quý Sửu24Ngày 24
14/10/1979 · Giáp Dần25Ngày 25
15/10/1979 · Ất Mão26Ngày 26
16/10/1979 · Bính Thìn27Ngày 27
17/10/1979 · Đinh Tỵ28Ngày 28
18/10/1979 · Mậu Ngọ29Ngày 29
19/10/1979 · Kỷ Mùi30Ngày 30
20/10/1979 · Canh Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí