Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Kỷ Mùi 1979
Tháng 9 âm lịch là tháng Giáp Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 21/10/1979 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/10/1979 · Tân Dậu2Ngày 2
22/10/1979 · Nhâm Tuất3Ngày 3
23/10/1979 · Quý Hợi4Ngày 4
24/10/1979 · Giáp Tý5Ngày 5
25/10/1979 · Ất Sửu6Ngày 6
26/10/1979 · Bính Dần7Ngày 7
27/10/1979 · Đinh Mão8Ngày 8
28/10/1979 · Mậu Thìn9Ngày 9
29/10/1979 · Kỷ Tỵ10Ngày 10
30/10/1979 · Canh Ngọ11Ngày 11
31/10/1979 · Tân Mùi12Ngày 12
1/11/1979 · Nhâm Thân13Ngày 13
2/11/1979 · Quý Dậu14Ngày 14
3/11/1979 · Giáp Tuất15Ngày 15
4/11/1979 · Ất Hợi16Ngày 16
5/11/1979 · Bính Tý17Ngày 17
6/11/1979 · Đinh Sửu18Ngày 18
7/11/1979 · Mậu Dần19Ngày 19
8/11/1979 · Kỷ Mão20Ngày 20
9/11/1979 · Canh Thìn21Ngày 21
10/11/1979 · Tân Tỵ22Ngày 22
11/11/1979 · Nhâm Ngọ23Ngày 23
12/11/1979 · Quý Mùi24Ngày 24
13/11/1979 · Giáp Thân25Ngày 25
14/11/1979 · Ất Dậu26Ngày 26
15/11/1979 · Bính Tuất27Ngày 27
16/11/1979 · Đinh Hợi28Ngày 28
17/11/1979 · Mậu Tý29Ngày 29
18/11/1979 · Kỷ Sửu30Ngày 30
19/11/1979 · Canh Dần
21/10/1979 · Tân Dậu2Ngày 2
22/10/1979 · Nhâm Tuất3Ngày 3
23/10/1979 · Quý Hợi4Ngày 4
24/10/1979 · Giáp Tý5Ngày 5
25/10/1979 · Ất Sửu6Ngày 6
26/10/1979 · Bính Dần7Ngày 7
27/10/1979 · Đinh Mão8Ngày 8
28/10/1979 · Mậu Thìn9Ngày 9
29/10/1979 · Kỷ Tỵ10Ngày 10
30/10/1979 · Canh Ngọ11Ngày 11
31/10/1979 · Tân Mùi12Ngày 12
1/11/1979 · Nhâm Thân13Ngày 13
2/11/1979 · Quý Dậu14Ngày 14
3/11/1979 · Giáp Tuất15Ngày 15
4/11/1979 · Ất Hợi16Ngày 16
5/11/1979 · Bính Tý17Ngày 17
6/11/1979 · Đinh Sửu18Ngày 18
7/11/1979 · Mậu Dần19Ngày 19
8/11/1979 · Kỷ Mão20Ngày 20
9/11/1979 · Canh Thìn21Ngày 21
10/11/1979 · Tân Tỵ22Ngày 22
11/11/1979 · Nhâm Ngọ23Ngày 23
12/11/1979 · Quý Mùi24Ngày 24
13/11/1979 · Giáp Thân25Ngày 25
14/11/1979 · Ất Dậu26Ngày 26
15/11/1979 · Bính Tuất27Ngày 27
16/11/1979 · Đinh Hợi28Ngày 28
17/11/1979 · Mậu Tý29Ngày 29
18/11/1979 · Kỷ Sửu30Ngày 30
19/11/1979 · Canh Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí