Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Canh Thân 1980
Tháng 10 âm lịch là tháng Đinh Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 8/11/1980 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/11/1980 · Ất Dậu2Ngày 2
9/11/1980 · Bính Tuất3Ngày 3
10/11/1980 · Đinh Hợi4Ngày 4
11/11/1980 · Mậu Tý5Ngày 5
12/11/1980 · Kỷ Sửu6Ngày 6
13/11/1980 · Canh Dần7Ngày 7
14/11/1980 · Tân Mão8Ngày 8
15/11/1980 · Nhâm Thìn9Ngày 9
16/11/1980 · Quý Tỵ10Ngày 10
17/11/1980 · Giáp Ngọ11Ngày 11
18/11/1980 · Ất Mùi12Ngày 12
19/11/1980 · Bính Thân13Ngày 13
20/11/1980 · Đinh Dậu14Ngày 14
21/11/1980 · Mậu Tuất15Ngày 15
22/11/1980 · Kỷ Hợi16Ngày 16
23/11/1980 · Canh Tý17Ngày 17
24/11/1980 · Tân Sửu18Ngày 18
25/11/1980 · Nhâm Dần19Ngày 19
26/11/1980 · Quý Mão20Ngày 20
27/11/1980 · Giáp Thìn21Ngày 21
28/11/1980 · Ất Tỵ22Ngày 22
29/11/1980 · Bính Ngọ23Ngày 23
30/11/1980 · Đinh Mùi24Ngày 24
1/12/1980 · Mậu Thân25Ngày 25
2/12/1980 · Kỷ Dậu26Ngày 26
3/12/1980 · Canh Tuất27Ngày 27
4/12/1980 · Tân Hợi28Ngày 28
5/12/1980 · Nhâm Tý29Ngày 29
6/12/1980 · Quý Sửu
8/11/1980 · Ất Dậu2Ngày 2
9/11/1980 · Bính Tuất3Ngày 3
10/11/1980 · Đinh Hợi4Ngày 4
11/11/1980 · Mậu Tý5Ngày 5
12/11/1980 · Kỷ Sửu6Ngày 6
13/11/1980 · Canh Dần7Ngày 7
14/11/1980 · Tân Mão8Ngày 8
15/11/1980 · Nhâm Thìn9Ngày 9
16/11/1980 · Quý Tỵ10Ngày 10
17/11/1980 · Giáp Ngọ11Ngày 11
18/11/1980 · Ất Mùi12Ngày 12
19/11/1980 · Bính Thân13Ngày 13
20/11/1980 · Đinh Dậu14Ngày 14
21/11/1980 · Mậu Tuất15Ngày 15
22/11/1980 · Kỷ Hợi16Ngày 16
23/11/1980 · Canh Tý17Ngày 17
24/11/1980 · Tân Sửu18Ngày 18
25/11/1980 · Nhâm Dần19Ngày 19
26/11/1980 · Quý Mão20Ngày 20
27/11/1980 · Giáp Thìn21Ngày 21
28/11/1980 · Ất Tỵ22Ngày 22
29/11/1980 · Bính Ngọ23Ngày 23
30/11/1980 · Đinh Mùi24Ngày 24
1/12/1980 · Mậu Thân25Ngày 25
2/12/1980 · Kỷ Dậu26Ngày 26
3/12/1980 · Canh Tuất27Ngày 27
4/12/1980 · Tân Hợi28Ngày 28
5/12/1980 · Nhâm Tý29Ngày 29
6/12/1980 · Quý Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí