Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Canh Thân 1980
Tháng 11 âm lịch là tháng Mậu Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 7/12/1980 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/12/1980 · Giáp Dần2Ngày 2
8/12/1980 · Ất Mão3Ngày 3
9/12/1980 · Bính Thìn4Ngày 4
10/12/1980 · Đinh Tỵ5Ngày 5
11/12/1980 · Mậu Ngọ6Ngày 6
12/12/1980 · Kỷ Mùi7Ngày 7
13/12/1980 · Canh Thân8Ngày 8
14/12/1980 · Tân Dậu9Ngày 9
15/12/1980 · Nhâm Tuất10Ngày 10
16/12/1980 · Quý Hợi11Ngày 11
17/12/1980 · Giáp Tý12Ngày 12
18/12/1980 · Ất Sửu13Ngày 13
19/12/1980 · Bính Dần14Ngày 14
20/12/1980 · Đinh Mão15Ngày 15
21/12/1980 · Mậu Thìn16Ngày 16
22/12/1980 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
23/12/1980 · Canh Ngọ18Ngày 18
24/12/1980 · Tân Mùi19Ngày 19
25/12/1980 · Nhâm Thân20Ngày 20
26/12/1980 · Quý Dậu21Ngày 21
27/12/1980 · Giáp Tuất22Ngày 22
28/12/1980 · Ất Hợi23Ngày 23
29/12/1980 · Bính Tý24Ngày 24
30/12/1980 · Đinh Sửu25Ngày 25
31/12/1980 · Mậu Dần26Ngày 26
1/1/1981 · Kỷ Mão27Ngày 27
2/1/1981 · Canh Thìn28Ngày 28
3/1/1981 · Tân Tỵ29Ngày 29
4/1/1981 · Nhâm Ngọ30Ngày 30
5/1/1981 · Quý Mùi
7/12/1980 · Giáp Dần2Ngày 2
8/12/1980 · Ất Mão3Ngày 3
9/12/1980 · Bính Thìn4Ngày 4
10/12/1980 · Đinh Tỵ5Ngày 5
11/12/1980 · Mậu Ngọ6Ngày 6
12/12/1980 · Kỷ Mùi7Ngày 7
13/12/1980 · Canh Thân8Ngày 8
14/12/1980 · Tân Dậu9Ngày 9
15/12/1980 · Nhâm Tuất10Ngày 10
16/12/1980 · Quý Hợi11Ngày 11
17/12/1980 · Giáp Tý12Ngày 12
18/12/1980 · Ất Sửu13Ngày 13
19/12/1980 · Bính Dần14Ngày 14
20/12/1980 · Đinh Mão15Ngày 15
21/12/1980 · Mậu Thìn16Ngày 16
22/12/1980 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
23/12/1980 · Canh Ngọ18Ngày 18
24/12/1980 · Tân Mùi19Ngày 19
25/12/1980 · Nhâm Thân20Ngày 20
26/12/1980 · Quý Dậu21Ngày 21
27/12/1980 · Giáp Tuất22Ngày 22
28/12/1980 · Ất Hợi23Ngày 23
29/12/1980 · Bính Tý24Ngày 24
30/12/1980 · Đinh Sửu25Ngày 25
31/12/1980 · Mậu Dần26Ngày 26
1/1/1981 · Kỷ Mão27Ngày 27
2/1/1981 · Canh Thìn28Ngày 28
3/1/1981 · Tân Tỵ29Ngày 29
4/1/1981 · Nhâm Ngọ30Ngày 30
5/1/1981 · Quý Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí