Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Canh Thân 1980
Tháng 12 âm lịch là tháng Kỷ Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/1/1981 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/1/1981 · Giáp Thân2Ngày 2
7/1/1981 · Ất Dậu3Ngày 3
8/1/1981 · Bính Tuất4Ngày 4
9/1/1981 · Đinh Hợi5Ngày 5
10/1/1981 · Mậu Tý6Ngày 6
11/1/1981 · Kỷ Sửu7Ngày 7
12/1/1981 · Canh Dần8Ngày 8
13/1/1981 · Tân Mão9Ngày 9
14/1/1981 · Nhâm Thìn10Ngày 10
15/1/1981 · Quý Tỵ11Ngày 11
16/1/1981 · Giáp Ngọ12Ngày 12
17/1/1981 · Ất Mùi13Ngày 13
18/1/1981 · Bính Thân14Ngày 14
19/1/1981 · Đinh Dậu15Ngày 15
20/1/1981 · Mậu Tuất16Ngày 16
21/1/1981 · Kỷ Hợi17Ngày 17
22/1/1981 · Canh Tý18Ngày 18
23/1/1981 · Tân Sửu19Ngày 19
24/1/1981 · Nhâm Dần20Ngày 20
25/1/1981 · Quý Mão21Ngày 21
26/1/1981 · Giáp Thìn22Ngày 22
27/1/1981 · Ất Tỵ23Ngày 23
28/1/1981 · Bính Ngọ24Ngày 24
29/1/1981 · Đinh Mùi25Ngày 25
30/1/1981 · Mậu Thân26Ngày 26
31/1/1981 · Kỷ Dậu27Ngày 27
1/2/1981 · Canh Tuất28Ngày 28
2/2/1981 · Tân Hợi29Ngày 29
3/2/1981 · Nhâm Tý30Ngày 30
4/2/1981 · Quý Sửu
6/1/1981 · Giáp Thân2Ngày 2
7/1/1981 · Ất Dậu3Ngày 3
8/1/1981 · Bính Tuất4Ngày 4
9/1/1981 · Đinh Hợi5Ngày 5
10/1/1981 · Mậu Tý6Ngày 6
11/1/1981 · Kỷ Sửu7Ngày 7
12/1/1981 · Canh Dần8Ngày 8
13/1/1981 · Tân Mão9Ngày 9
14/1/1981 · Nhâm Thìn10Ngày 10
15/1/1981 · Quý Tỵ11Ngày 11
16/1/1981 · Giáp Ngọ12Ngày 12
17/1/1981 · Ất Mùi13Ngày 13
18/1/1981 · Bính Thân14Ngày 14
19/1/1981 · Đinh Dậu15Ngày 15
20/1/1981 · Mậu Tuất16Ngày 16
21/1/1981 · Kỷ Hợi17Ngày 17
22/1/1981 · Canh Tý18Ngày 18
23/1/1981 · Tân Sửu19Ngày 19
24/1/1981 · Nhâm Dần20Ngày 20
25/1/1981 · Quý Mão21Ngày 21
26/1/1981 · Giáp Thìn22Ngày 22
27/1/1981 · Ất Tỵ23Ngày 23
28/1/1981 · Bính Ngọ24Ngày 24
29/1/1981 · Đinh Mùi25Ngày 25
30/1/1981 · Mậu Thân26Ngày 26
31/1/1981 · Kỷ Dậu27Ngày 27
1/2/1981 · Canh Tuất28Ngày 28
2/2/1981 · Tân Hợi29Ngày 29
3/2/1981 · Nhâm Tý30Ngày 30
4/2/1981 · Quý Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí