Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Canh Thân 1980
Tháng 4 âm lịch là tháng Tân Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 14/5/1980 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/5/1980 · Đinh Hợi2Ngày 2
15/5/1980 · Mậu Tý3Ngày 3
16/5/1980 · Kỷ Sửu4Ngày 4
17/5/1980 · Canh Dần5Ngày 5
18/5/1980 · Tân Mão6Ngày 6
19/5/1980 · Nhâm Thìn7Ngày 7
20/5/1980 · Quý Tỵ8Ngày 8
21/5/1980 · Giáp Ngọ9Ngày 9
22/5/1980 · Ất Mùi10Ngày 10
23/5/1980 · Bính Thân11Ngày 11
24/5/1980 · Đinh Dậu12Ngày 12
25/5/1980 · Mậu Tuất13Ngày 13
26/5/1980 · Kỷ Hợi14Ngày 14
27/5/1980 · Canh Tý15Ngày 15
28/5/1980 · Tân Sửu16Ngày 16
29/5/1980 · Nhâm Dần17Ngày 17
30/5/1980 · Quý Mão18Ngày 18
31/5/1980 · Giáp Thìn19Ngày 19
1/6/1980 · Ất Tỵ20Ngày 20
2/6/1980 · Bính Ngọ21Ngày 21
3/6/1980 · Đinh Mùi22Ngày 22
4/6/1980 · Mậu Thân23Ngày 23
5/6/1980 · Kỷ Dậu24Ngày 24
6/6/1980 · Canh Tuất25Ngày 25
7/6/1980 · Tân Hợi26Ngày 26
8/6/1980 · Nhâm Tý27Ngày 27
9/6/1980 · Quý Sửu28Ngày 28
10/6/1980 · Giáp Dần29Ngày 29
11/6/1980 · Ất Mão30Ngày 30
12/6/1980 · Bính Thìn
14/5/1980 · Đinh Hợi2Ngày 2
15/5/1980 · Mậu Tý3Ngày 3
16/5/1980 · Kỷ Sửu4Ngày 4
17/5/1980 · Canh Dần5Ngày 5
18/5/1980 · Tân Mão6Ngày 6
19/5/1980 · Nhâm Thìn7Ngày 7
20/5/1980 · Quý Tỵ8Ngày 8
21/5/1980 · Giáp Ngọ9Ngày 9
22/5/1980 · Ất Mùi10Ngày 10
23/5/1980 · Bính Thân11Ngày 11
24/5/1980 · Đinh Dậu12Ngày 12
25/5/1980 · Mậu Tuất13Ngày 13
26/5/1980 · Kỷ Hợi14Ngày 14
27/5/1980 · Canh Tý15Ngày 15
28/5/1980 · Tân Sửu16Ngày 16
29/5/1980 · Nhâm Dần17Ngày 17
30/5/1980 · Quý Mão18Ngày 18
31/5/1980 · Giáp Thìn19Ngày 19
1/6/1980 · Ất Tỵ20Ngày 20
2/6/1980 · Bính Ngọ21Ngày 21
3/6/1980 · Đinh Mùi22Ngày 22
4/6/1980 · Mậu Thân23Ngày 23
5/6/1980 · Kỷ Dậu24Ngày 24
6/6/1980 · Canh Tuất25Ngày 25
7/6/1980 · Tân Hợi26Ngày 26
8/6/1980 · Nhâm Tý27Ngày 27
9/6/1980 · Quý Sửu28Ngày 28
10/6/1980 · Giáp Dần29Ngày 29
11/6/1980 · Ất Mão30Ngày 30
12/6/1980 · Bính Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí