Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Canh Thân 1980
Tháng 8 âm lịch là tháng Ất Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 9/9/1980 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/9/1980 · Ất Dậu2Ngày 2
10/9/1980 · Bính Tuất3Ngày 3
11/9/1980 · Đinh Hợi4Ngày 4
12/9/1980 · Mậu Tý5Ngày 5
13/9/1980 · Kỷ Sửu6Ngày 6
14/9/1980 · Canh Dần7Ngày 7
15/9/1980 · Tân Mão8Ngày 8
16/9/1980 · Nhâm Thìn9Ngày 9
17/9/1980 · Quý Tỵ10Ngày 10
18/9/1980 · Giáp Ngọ11Ngày 11
19/9/1980 · Ất Mùi12Ngày 12
20/9/1980 · Bính Thân13Ngày 13
21/9/1980 · Đinh Dậu14Ngày 14
22/9/1980 · Mậu Tuất15Ngày 15
23/9/1980 · Kỷ Hợi16Ngày 16
24/9/1980 · Canh Tý17Ngày 17
25/9/1980 · Tân Sửu18Ngày 18
26/9/1980 · Nhâm Dần19Ngày 19
27/9/1980 · Quý Mão20Ngày 20
28/9/1980 · Giáp Thìn21Ngày 21
29/9/1980 · Ất Tỵ22Ngày 22
30/9/1980 · Bính Ngọ23Ngày 23
1/10/1980 · Đinh Mùi24Ngày 24
2/10/1980 · Mậu Thân25Ngày 25
3/10/1980 · Kỷ Dậu26Ngày 26
4/10/1980 · Canh Tuất27Ngày 27
5/10/1980 · Tân Hợi28Ngày 28
6/10/1980 · Nhâm Tý29Ngày 29
7/10/1980 · Quý Sửu30Ngày 30
8/10/1980 · Giáp Dần
9/9/1980 · Ất Dậu2Ngày 2
10/9/1980 · Bính Tuất3Ngày 3
11/9/1980 · Đinh Hợi4Ngày 4
12/9/1980 · Mậu Tý5Ngày 5
13/9/1980 · Kỷ Sửu6Ngày 6
14/9/1980 · Canh Dần7Ngày 7
15/9/1980 · Tân Mão8Ngày 8
16/9/1980 · Nhâm Thìn9Ngày 9
17/9/1980 · Quý Tỵ10Ngày 10
18/9/1980 · Giáp Ngọ11Ngày 11
19/9/1980 · Ất Mùi12Ngày 12
20/9/1980 · Bính Thân13Ngày 13
21/9/1980 · Đinh Dậu14Ngày 14
22/9/1980 · Mậu Tuất15Ngày 15
23/9/1980 · Kỷ Hợi16Ngày 16
24/9/1980 · Canh Tý17Ngày 17
25/9/1980 · Tân Sửu18Ngày 18
26/9/1980 · Nhâm Dần19Ngày 19
27/9/1980 · Quý Mão20Ngày 20
28/9/1980 · Giáp Thìn21Ngày 21
29/9/1980 · Ất Tỵ22Ngày 22
30/9/1980 · Bính Ngọ23Ngày 23
1/10/1980 · Đinh Mùi24Ngày 24
2/10/1980 · Mậu Thân25Ngày 25
3/10/1980 · Kỷ Dậu26Ngày 26
4/10/1980 · Canh Tuất27Ngày 27
5/10/1980 · Tân Hợi28Ngày 28
6/10/1980 · Nhâm Tý29Ngày 29
7/10/1980 · Quý Sửu30Ngày 30
8/10/1980 · Giáp Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí