Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Tân Dậu 1981
Tháng 1 âm lịch là tháng Canh Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 5/2/1981 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/2/1981 · Giáp Dần2Ngày 2
6/2/1981 · Ất Mão3Ngày 3
7/2/1981 · Bính Thìn4Ngày 4
8/2/1981 · Đinh Tỵ5Ngày 5
9/2/1981 · Mậu Ngọ6Ngày 6
10/2/1981 · Kỷ Mùi7Ngày 7
11/2/1981 · Canh Thân8Ngày 8
12/2/1981 · Tân Dậu9Ngày 9
13/2/1981 · Nhâm Tuất10Ngày 10
14/2/1981 · Quý Hợi11Ngày 11
15/2/1981 · Giáp Tý12Ngày 12
16/2/1981 · Ất Sửu13Ngày 13
17/2/1981 · Bính Dần14Ngày 14
18/2/1981 · Đinh Mão15Ngày 15
19/2/1981 · Mậu Thìn16Ngày 16
20/2/1981 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
21/2/1981 · Canh Ngọ18Ngày 18
22/2/1981 · Tân Mùi19Ngày 19
23/2/1981 · Nhâm Thân20Ngày 20
24/2/1981 · Quý Dậu21Ngày 21
25/2/1981 · Giáp Tuất22Ngày 22
26/2/1981 · Ất Hợi23Ngày 23
27/2/1981 · Bính Tý24Ngày 24
28/2/1981 · Đinh Sửu25Ngày 25
1/3/1981 · Mậu Dần26Ngày 26
2/3/1981 · Kỷ Mão27Ngày 27
3/3/1981 · Canh Thìn28Ngày 28
4/3/1981 · Tân Tỵ29Ngày 29
5/3/1981 · Nhâm Ngọ
5/2/1981 · Giáp Dần2Ngày 2
6/2/1981 · Ất Mão3Ngày 3
7/2/1981 · Bính Thìn4Ngày 4
8/2/1981 · Đinh Tỵ5Ngày 5
9/2/1981 · Mậu Ngọ6Ngày 6
10/2/1981 · Kỷ Mùi7Ngày 7
11/2/1981 · Canh Thân8Ngày 8
12/2/1981 · Tân Dậu9Ngày 9
13/2/1981 · Nhâm Tuất10Ngày 10
14/2/1981 · Quý Hợi11Ngày 11
15/2/1981 · Giáp Tý12Ngày 12
16/2/1981 · Ất Sửu13Ngày 13
17/2/1981 · Bính Dần14Ngày 14
18/2/1981 · Đinh Mão15Ngày 15
19/2/1981 · Mậu Thìn16Ngày 16
20/2/1981 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
21/2/1981 · Canh Ngọ18Ngày 18
22/2/1981 · Tân Mùi19Ngày 19
23/2/1981 · Nhâm Thân20Ngày 20
24/2/1981 · Quý Dậu21Ngày 21
25/2/1981 · Giáp Tuất22Ngày 22
26/2/1981 · Ất Hợi23Ngày 23
27/2/1981 · Bính Tý24Ngày 24
28/2/1981 · Đinh Sửu25Ngày 25
1/3/1981 · Mậu Dần26Ngày 26
2/3/1981 · Kỷ Mão27Ngày 27
3/3/1981 · Canh Thìn28Ngày 28
4/3/1981 · Tân Tỵ29Ngày 29
5/3/1981 · Nhâm Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí