Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Tân Dậu 1981
Tháng 11 âm lịch là tháng Canh Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 26/11/1981 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/11/1981 · Mậu Thân2Ngày 2
27/11/1981 · Kỷ Dậu3Ngày 3
28/11/1981 · Canh Tuất4Ngày 4
29/11/1981 · Tân Hợi5Ngày 5
30/11/1981 · Nhâm Tý6Ngày 6
1/12/1981 · Quý Sửu7Ngày 7
2/12/1981 · Giáp Dần8Ngày 8
3/12/1981 · Ất Mão9Ngày 9
4/12/1981 · Bính Thìn10Ngày 10
5/12/1981 · Đinh Tỵ11Ngày 11
6/12/1981 · Mậu Ngọ12Ngày 12
7/12/1981 · Kỷ Mùi13Ngày 13
8/12/1981 · Canh Thân14Ngày 14
9/12/1981 · Tân Dậu15Ngày 15
10/12/1981 · Nhâm Tuất16Ngày 16
11/12/1981 · Quý Hợi17Ngày 17
12/12/1981 · Giáp Tý18Ngày 18
13/12/1981 · Ất Sửu19Ngày 19
14/12/1981 · Bính Dần20Ngày 20
15/12/1981 · Đinh Mão21Ngày 21
16/12/1981 · Mậu Thìn22Ngày 22
17/12/1981 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
18/12/1981 · Canh Ngọ24Ngày 24
19/12/1981 · Tân Mùi25Ngày 25
20/12/1981 · Nhâm Thân26Ngày 26
21/12/1981 · Quý Dậu27Ngày 27
22/12/1981 · Giáp Tuất28Ngày 28
23/12/1981 · Ất Hợi29Ngày 29
24/12/1981 · Bính Tý30Ngày 30
25/12/1981 · Đinh Sửu
26/11/1981 · Mậu Thân2Ngày 2
27/11/1981 · Kỷ Dậu3Ngày 3
28/11/1981 · Canh Tuất4Ngày 4
29/11/1981 · Tân Hợi5Ngày 5
30/11/1981 · Nhâm Tý6Ngày 6
1/12/1981 · Quý Sửu7Ngày 7
2/12/1981 · Giáp Dần8Ngày 8
3/12/1981 · Ất Mão9Ngày 9
4/12/1981 · Bính Thìn10Ngày 10
5/12/1981 · Đinh Tỵ11Ngày 11
6/12/1981 · Mậu Ngọ12Ngày 12
7/12/1981 · Kỷ Mùi13Ngày 13
8/12/1981 · Canh Thân14Ngày 14
9/12/1981 · Tân Dậu15Ngày 15
10/12/1981 · Nhâm Tuất16Ngày 16
11/12/1981 · Quý Hợi17Ngày 17
12/12/1981 · Giáp Tý18Ngày 18
13/12/1981 · Ất Sửu19Ngày 19
14/12/1981 · Bính Dần20Ngày 20
15/12/1981 · Đinh Mão21Ngày 21
16/12/1981 · Mậu Thìn22Ngày 22
17/12/1981 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
18/12/1981 · Canh Ngọ24Ngày 24
19/12/1981 · Tân Mùi25Ngày 25
20/12/1981 · Nhâm Thân26Ngày 26
21/12/1981 · Quý Dậu27Ngày 27
22/12/1981 · Giáp Tuất28Ngày 28
23/12/1981 · Ất Hợi29Ngày 29
24/12/1981 · Bính Tý30Ngày 30
25/12/1981 · Đinh Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí