Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Tân Dậu 1981
Tháng 12 âm lịch là tháng Tân Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 26/12/1981 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/12/1981 · Mậu Dần2Ngày 2
27/12/1981 · Kỷ Mão3Ngày 3
28/12/1981 · Canh Thìn4Ngày 4
29/12/1981 · Tân Tỵ5Ngày 5
30/12/1981 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
31/12/1981 · Quý Mùi7Ngày 7
1/1/1982 · Giáp Thân8Ngày 8
2/1/1982 · Ất Dậu9Ngày 9
3/1/1982 · Bính Tuất10Ngày 10
4/1/1982 · Đinh Hợi11Ngày 11
5/1/1982 · Mậu Tý12Ngày 12
6/1/1982 · Kỷ Sửu13Ngày 13
7/1/1982 · Canh Dần14Ngày 14
8/1/1982 · Tân Mão15Ngày 15
9/1/1982 · Nhâm Thìn16Ngày 16
10/1/1982 · Quý Tỵ17Ngày 17
11/1/1982 · Giáp Ngọ18Ngày 18
12/1/1982 · Ất Mùi19Ngày 19
13/1/1982 · Bính Thân20Ngày 20
14/1/1982 · Đinh Dậu21Ngày 21
15/1/1982 · Mậu Tuất22Ngày 22
16/1/1982 · Kỷ Hợi23Ngày 23
17/1/1982 · Canh Tý24Ngày 24
18/1/1982 · Tân Sửu25Ngày 25
19/1/1982 · Nhâm Dần26Ngày 26
20/1/1982 · Quý Mão27Ngày 27
21/1/1982 · Giáp Thìn28Ngày 28
22/1/1982 · Ất Tỵ29Ngày 29
23/1/1982 · Bính Ngọ30Ngày 30
24/1/1982 · Đinh Mùi
26/12/1981 · Mậu Dần2Ngày 2
27/12/1981 · Kỷ Mão3Ngày 3
28/12/1981 · Canh Thìn4Ngày 4
29/12/1981 · Tân Tỵ5Ngày 5
30/12/1981 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
31/12/1981 · Quý Mùi7Ngày 7
1/1/1982 · Giáp Thân8Ngày 8
2/1/1982 · Ất Dậu9Ngày 9
3/1/1982 · Bính Tuất10Ngày 10
4/1/1982 · Đinh Hợi11Ngày 11
5/1/1982 · Mậu Tý12Ngày 12
6/1/1982 · Kỷ Sửu13Ngày 13
7/1/1982 · Canh Dần14Ngày 14
8/1/1982 · Tân Mão15Ngày 15
9/1/1982 · Nhâm Thìn16Ngày 16
10/1/1982 · Quý Tỵ17Ngày 17
11/1/1982 · Giáp Ngọ18Ngày 18
12/1/1982 · Ất Mùi19Ngày 19
13/1/1982 · Bính Thân20Ngày 20
14/1/1982 · Đinh Dậu21Ngày 21
15/1/1982 · Mậu Tuất22Ngày 22
16/1/1982 · Kỷ Hợi23Ngày 23
17/1/1982 · Canh Tý24Ngày 24
18/1/1982 · Tân Sửu25Ngày 25
19/1/1982 · Nhâm Dần26Ngày 26
20/1/1982 · Quý Mão27Ngày 27
21/1/1982 · Giáp Thìn28Ngày 28
22/1/1982 · Ất Tỵ29Ngày 29
23/1/1982 · Bính Ngọ30Ngày 30
24/1/1982 · Đinh Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí