Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Tân Dậu 1981
Tháng 2 âm lịch là tháng Tân Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/3/1981 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/3/1981 · Quý Mùi2Ngày 2
7/3/1981 · Giáp Thân3Ngày 3
8/3/1981 · Ất Dậu4Ngày 4
9/3/1981 · Bính Tuất5Ngày 5
10/3/1981 · Đinh Hợi6Ngày 6
11/3/1981 · Mậu Tý7Ngày 7
12/3/1981 · Kỷ Sửu8Ngày 8
13/3/1981 · Canh Dần9Ngày 9
14/3/1981 · Tân Mão10Ngày 10
15/3/1981 · Nhâm Thìn11Ngày 11
16/3/1981 · Quý Tỵ12Ngày 12
17/3/1981 · Giáp Ngọ13Ngày 13
18/3/1981 · Ất Mùi14Ngày 14
19/3/1981 · Bính Thân15Ngày 15
20/3/1981 · Đinh Dậu16Ngày 16
21/3/1981 · Mậu Tuất17Ngày 17
22/3/1981 · Kỷ Hợi18Ngày 18
23/3/1981 · Canh Tý19Ngày 19
24/3/1981 · Tân Sửu20Ngày 20
25/3/1981 · Nhâm Dần21Ngày 21
26/3/1981 · Quý Mão22Ngày 22
27/3/1981 · Giáp Thìn23Ngày 23
28/3/1981 · Ất Tỵ24Ngày 24
29/3/1981 · Bính Ngọ25Ngày 25
30/3/1981 · Đinh Mùi26Ngày 26
31/3/1981 · Mậu Thân27Ngày 27
1/4/1981 · Kỷ Dậu28Ngày 28
2/4/1981 · Canh Tuất29Ngày 29
3/4/1981 · Tân Hợi30Ngày 30
4/4/1981 · Nhâm Tý
6/3/1981 · Quý Mùi2Ngày 2
7/3/1981 · Giáp Thân3Ngày 3
8/3/1981 · Ất Dậu4Ngày 4
9/3/1981 · Bính Tuất5Ngày 5
10/3/1981 · Đinh Hợi6Ngày 6
11/3/1981 · Mậu Tý7Ngày 7
12/3/1981 · Kỷ Sửu8Ngày 8
13/3/1981 · Canh Dần9Ngày 9
14/3/1981 · Tân Mão10Ngày 10
15/3/1981 · Nhâm Thìn11Ngày 11
16/3/1981 · Quý Tỵ12Ngày 12
17/3/1981 · Giáp Ngọ13Ngày 13
18/3/1981 · Ất Mùi14Ngày 14
19/3/1981 · Bính Thân15Ngày 15
20/3/1981 · Đinh Dậu16Ngày 16
21/3/1981 · Mậu Tuất17Ngày 17
22/3/1981 · Kỷ Hợi18Ngày 18
23/3/1981 · Canh Tý19Ngày 19
24/3/1981 · Tân Sửu20Ngày 20
25/3/1981 · Nhâm Dần21Ngày 21
26/3/1981 · Quý Mão22Ngày 22
27/3/1981 · Giáp Thìn23Ngày 23
28/3/1981 · Ất Tỵ24Ngày 24
29/3/1981 · Bính Ngọ25Ngày 25
30/3/1981 · Đinh Mùi26Ngày 26
31/3/1981 · Mậu Thân27Ngày 27
1/4/1981 · Kỷ Dậu28Ngày 28
2/4/1981 · Canh Tuất29Ngày 29
3/4/1981 · Tân Hợi30Ngày 30
4/4/1981 · Nhâm Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí