Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Tân Dậu 1981
Tháng 3 âm lịch là tháng Nhâm Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 5/4/1981 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/4/1981 · Quý Sửu2Ngày 2
6/4/1981 · Giáp Dần3Ngày 3
7/4/1981 · Ất Mão4Ngày 4
8/4/1981 · Bính Thìn5Ngày 5
9/4/1981 · Đinh Tỵ6Ngày 6
10/4/1981 · Mậu Ngọ7Ngày 7
11/4/1981 · Kỷ Mùi8Ngày 8
12/4/1981 · Canh Thân9Ngày 9
13/4/1981 · Tân Dậu10Ngày 10
14/4/1981 · Nhâm Tuất11Ngày 11
15/4/1981 · Quý Hợi12Ngày 12
16/4/1981 · Giáp Tý13Ngày 13
17/4/1981 · Ất Sửu14Ngày 14
18/4/1981 · Bính Dần15Ngày 15
19/4/1981 · Đinh Mão16Ngày 16
20/4/1981 · Mậu Thìn17Ngày 17
21/4/1981 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
22/4/1981 · Canh Ngọ19Ngày 19
23/4/1981 · Tân Mùi20Ngày 20
24/4/1981 · Nhâm Thân21Ngày 21
25/4/1981 · Quý Dậu22Ngày 22
26/4/1981 · Giáp Tuất23Ngày 23
27/4/1981 · Ất Hợi24Ngày 24
28/4/1981 · Bính Tý25Ngày 25
29/4/1981 · Đinh Sửu26Ngày 26
30/4/1981 · Mậu Dần27Ngày 27
1/5/1981 · Kỷ Mão28Ngày 28
2/5/1981 · Canh Thìn29Ngày 29
3/5/1981 · Tân Tỵ
5/4/1981 · Quý Sửu2Ngày 2
6/4/1981 · Giáp Dần3Ngày 3
7/4/1981 · Ất Mão4Ngày 4
8/4/1981 · Bính Thìn5Ngày 5
9/4/1981 · Đinh Tỵ6Ngày 6
10/4/1981 · Mậu Ngọ7Ngày 7
11/4/1981 · Kỷ Mùi8Ngày 8
12/4/1981 · Canh Thân9Ngày 9
13/4/1981 · Tân Dậu10Ngày 10
14/4/1981 · Nhâm Tuất11Ngày 11
15/4/1981 · Quý Hợi12Ngày 12
16/4/1981 · Giáp Tý13Ngày 13
17/4/1981 · Ất Sửu14Ngày 14
18/4/1981 · Bính Dần15Ngày 15
19/4/1981 · Đinh Mão16Ngày 16
20/4/1981 · Mậu Thìn17Ngày 17
21/4/1981 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
22/4/1981 · Canh Ngọ19Ngày 19
23/4/1981 · Tân Mùi20Ngày 20
24/4/1981 · Nhâm Thân21Ngày 21
25/4/1981 · Quý Dậu22Ngày 22
26/4/1981 · Giáp Tuất23Ngày 23
27/4/1981 · Ất Hợi24Ngày 24
28/4/1981 · Bính Tý25Ngày 25
29/4/1981 · Đinh Sửu26Ngày 26
30/4/1981 · Mậu Dần27Ngày 27
1/5/1981 · Kỷ Mão28Ngày 28
2/5/1981 · Canh Thìn29Ngày 29
3/5/1981 · Tân Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí