Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Tân Dậu 1981
Tháng 5 âm lịch là tháng Giáp Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 2/6/1981 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
2/6/1981 · Tân Hợi2Ngày 2
3/6/1981 · Nhâm Tý3Ngày 3
4/6/1981 · Quý Sửu4Ngày 4
5/6/1981 · Giáp Dần5Ngày 5
6/6/1981 · Ất Mão6Ngày 6
7/6/1981 · Bính Thìn7Ngày 7
8/6/1981 · Đinh Tỵ8Ngày 8
9/6/1981 · Mậu Ngọ9Ngày 9
10/6/1981 · Kỷ Mùi10Ngày 10
11/6/1981 · Canh Thân11Ngày 11
12/6/1981 · Tân Dậu12Ngày 12
13/6/1981 · Nhâm Tuất13Ngày 13
14/6/1981 · Quý Hợi14Ngày 14
15/6/1981 · Giáp Tý15Ngày 15
16/6/1981 · Ất Sửu16Ngày 16
17/6/1981 · Bính Dần17Ngày 17
18/6/1981 · Đinh Mão18Ngày 18
19/6/1981 · Mậu Thìn19Ngày 19
20/6/1981 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
21/6/1981 · Canh Ngọ21Ngày 21
22/6/1981 · Tân Mùi22Ngày 22
23/6/1981 · Nhâm Thân23Ngày 23
24/6/1981 · Quý Dậu24Ngày 24
25/6/1981 · Giáp Tuất25Ngày 25
26/6/1981 · Ất Hợi26Ngày 26
27/6/1981 · Bính Tý27Ngày 27
28/6/1981 · Đinh Sửu28Ngày 28
29/6/1981 · Mậu Dần29Ngày 29
30/6/1981 · Kỷ Mão30Ngày 30
1/7/1981 · Canh Thìn
2/6/1981 · Tân Hợi2Ngày 2
3/6/1981 · Nhâm Tý3Ngày 3
4/6/1981 · Quý Sửu4Ngày 4
5/6/1981 · Giáp Dần5Ngày 5
6/6/1981 · Ất Mão6Ngày 6
7/6/1981 · Bính Thìn7Ngày 7
8/6/1981 · Đinh Tỵ8Ngày 8
9/6/1981 · Mậu Ngọ9Ngày 9
10/6/1981 · Kỷ Mùi10Ngày 10
11/6/1981 · Canh Thân11Ngày 11
12/6/1981 · Tân Dậu12Ngày 12
13/6/1981 · Nhâm Tuất13Ngày 13
14/6/1981 · Quý Hợi14Ngày 14
15/6/1981 · Giáp Tý15Ngày 15
16/6/1981 · Ất Sửu16Ngày 16
17/6/1981 · Bính Dần17Ngày 17
18/6/1981 · Đinh Mão18Ngày 18
19/6/1981 · Mậu Thìn19Ngày 19
20/6/1981 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
21/6/1981 · Canh Ngọ21Ngày 21
22/6/1981 · Tân Mùi22Ngày 22
23/6/1981 · Nhâm Thân23Ngày 23
24/6/1981 · Quý Dậu24Ngày 24
25/6/1981 · Giáp Tuất25Ngày 25
26/6/1981 · Ất Hợi26Ngày 26
27/6/1981 · Bính Tý27Ngày 27
28/6/1981 · Đinh Sửu28Ngày 28
29/6/1981 · Mậu Dần29Ngày 29
30/6/1981 · Kỷ Mão30Ngày 30
1/7/1981 · Canh Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí