Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Tân Dậu 1981
Tháng 6 âm lịch là tháng Ất Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 2/7/1981 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
2/7/1981 · Tân Tỵ2Ngày 2
3/7/1981 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
4/7/1981 · Quý Mùi4Ngày 4
5/7/1981 · Giáp Thân5Ngày 5
6/7/1981 · Ất Dậu6Ngày 6
7/7/1981 · Bính Tuất7Ngày 7
8/7/1981 · Đinh Hợi8Ngày 8
9/7/1981 · Mậu Tý9Ngày 9
10/7/1981 · Kỷ Sửu10Ngày 10
11/7/1981 · Canh Dần11Ngày 11
12/7/1981 · Tân Mão12Ngày 12
13/7/1981 · Nhâm Thìn13Ngày 13
14/7/1981 · Quý Tỵ14Ngày 14
15/7/1981 · Giáp Ngọ15Ngày 15
16/7/1981 · Ất Mùi16Ngày 16
17/7/1981 · Bính Thân17Ngày 17
18/7/1981 · Đinh Dậu18Ngày 18
19/7/1981 · Mậu Tuất19Ngày 19
20/7/1981 · Kỷ Hợi20Ngày 20
21/7/1981 · Canh Tý21Ngày 21
22/7/1981 · Tân Sửu22Ngày 22
23/7/1981 · Nhâm Dần23Ngày 23
24/7/1981 · Quý Mão24Ngày 24
25/7/1981 · Giáp Thìn25Ngày 25
26/7/1981 · Ất Tỵ26Ngày 26
27/7/1981 · Bính Ngọ27Ngày 27
28/7/1981 · Đinh Mùi28Ngày 28
29/7/1981 · Mậu Thân29Ngày 29
30/7/1981 · Kỷ Dậu
2/7/1981 · Tân Tỵ2Ngày 2
3/7/1981 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
4/7/1981 · Quý Mùi4Ngày 4
5/7/1981 · Giáp Thân5Ngày 5
6/7/1981 · Ất Dậu6Ngày 6
7/7/1981 · Bính Tuất7Ngày 7
8/7/1981 · Đinh Hợi8Ngày 8
9/7/1981 · Mậu Tý9Ngày 9
10/7/1981 · Kỷ Sửu10Ngày 10
11/7/1981 · Canh Dần11Ngày 11
12/7/1981 · Tân Mão12Ngày 12
13/7/1981 · Nhâm Thìn13Ngày 13
14/7/1981 · Quý Tỵ14Ngày 14
15/7/1981 · Giáp Ngọ15Ngày 15
16/7/1981 · Ất Mùi16Ngày 16
17/7/1981 · Bính Thân17Ngày 17
18/7/1981 · Đinh Dậu18Ngày 18
19/7/1981 · Mậu Tuất19Ngày 19
20/7/1981 · Kỷ Hợi20Ngày 20
21/7/1981 · Canh Tý21Ngày 21
22/7/1981 · Tân Sửu22Ngày 22
23/7/1981 · Nhâm Dần23Ngày 23
24/7/1981 · Quý Mão24Ngày 24
25/7/1981 · Giáp Thìn25Ngày 25
26/7/1981 · Ất Tỵ26Ngày 26
27/7/1981 · Bính Ngọ27Ngày 27
28/7/1981 · Đinh Mùi28Ngày 28
29/7/1981 · Mậu Thân29Ngày 29
30/7/1981 · Kỷ Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí