Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Tân Dậu 1981
Tháng 8 âm lịch là tháng Đinh Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 29/8/1981 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/8/1981 · Kỷ Mão2Ngày 2
30/8/1981 · Canh Thìn3Ngày 3
31/8/1981 · Tân Tỵ4Ngày 4
1/9/1981 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
2/9/1981 · Quý Mùi6Ngày 6
3/9/1981 · Giáp Thân7Ngày 7
4/9/1981 · Ất Dậu8Ngày 8
5/9/1981 · Bính Tuất9Ngày 9
6/9/1981 · Đinh Hợi10Ngày 10
7/9/1981 · Mậu Tý11Ngày 11
8/9/1981 · Kỷ Sửu12Ngày 12
9/9/1981 · Canh Dần13Ngày 13
10/9/1981 · Tân Mão14Ngày 14
11/9/1981 · Nhâm Thìn15Ngày 15
12/9/1981 · Quý Tỵ16Ngày 16
13/9/1981 · Giáp Ngọ17Ngày 17
14/9/1981 · Ất Mùi18Ngày 18
15/9/1981 · Bính Thân19Ngày 19
16/9/1981 · Đinh Dậu20Ngày 20
17/9/1981 · Mậu Tuất21Ngày 21
18/9/1981 · Kỷ Hợi22Ngày 22
19/9/1981 · Canh Tý23Ngày 23
20/9/1981 · Tân Sửu24Ngày 24
21/9/1981 · Nhâm Dần25Ngày 25
22/9/1981 · Quý Mão26Ngày 26
23/9/1981 · Giáp Thìn27Ngày 27
24/9/1981 · Ất Tỵ28Ngày 28
25/9/1981 · Bính Ngọ29Ngày 29
26/9/1981 · Đinh Mùi30Ngày 30
27/9/1981 · Mậu Thân
29/8/1981 · Kỷ Mão2Ngày 2
30/8/1981 · Canh Thìn3Ngày 3
31/8/1981 · Tân Tỵ4Ngày 4
1/9/1981 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
2/9/1981 · Quý Mùi6Ngày 6
3/9/1981 · Giáp Thân7Ngày 7
4/9/1981 · Ất Dậu8Ngày 8
5/9/1981 · Bính Tuất9Ngày 9
6/9/1981 · Đinh Hợi10Ngày 10
7/9/1981 · Mậu Tý11Ngày 11
8/9/1981 · Kỷ Sửu12Ngày 12
9/9/1981 · Canh Dần13Ngày 13
10/9/1981 · Tân Mão14Ngày 14
11/9/1981 · Nhâm Thìn15Ngày 15
12/9/1981 · Quý Tỵ16Ngày 16
13/9/1981 · Giáp Ngọ17Ngày 17
14/9/1981 · Ất Mùi18Ngày 18
15/9/1981 · Bính Thân19Ngày 19
16/9/1981 · Đinh Dậu20Ngày 20
17/9/1981 · Mậu Tuất21Ngày 21
18/9/1981 · Kỷ Hợi22Ngày 22
19/9/1981 · Canh Tý23Ngày 23
20/9/1981 · Tân Sửu24Ngày 24
21/9/1981 · Nhâm Dần25Ngày 25
22/9/1981 · Quý Mão26Ngày 26
23/9/1981 · Giáp Thìn27Ngày 27
24/9/1981 · Ất Tỵ28Ngày 28
25/9/1981 · Bính Ngọ29Ngày 29
26/9/1981 · Đinh Mùi30Ngày 30
27/9/1981 · Mậu Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí