Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Nhâm Tuất 1982
Tháng 1 âm lịch là tháng Nhâm Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 25/1/1982 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/1/1982 · Mậu Thân2Ngày 2
26/1/1982 · Kỷ Dậu3Ngày 3
27/1/1982 · Canh Tuất4Ngày 4
28/1/1982 · Tân Hợi5Ngày 5
29/1/1982 · Nhâm Tý6Ngày 6
30/1/1982 · Quý Sửu7Ngày 7
31/1/1982 · Giáp Dần8Ngày 8
1/2/1982 · Ất Mão9Ngày 9
2/2/1982 · Bính Thìn10Ngày 10
3/2/1982 · Đinh Tỵ11Ngày 11
4/2/1982 · Mậu Ngọ12Ngày 12
5/2/1982 · Kỷ Mùi13Ngày 13
6/2/1982 · Canh Thân14Ngày 14
7/2/1982 · Tân Dậu15Ngày 15
8/2/1982 · Nhâm Tuất16Ngày 16
9/2/1982 · Quý Hợi17Ngày 17
10/2/1982 · Giáp Tý18Ngày 18
11/2/1982 · Ất Sửu19Ngày 19
12/2/1982 · Bính Dần20Ngày 20
13/2/1982 · Đinh Mão21Ngày 21
14/2/1982 · Mậu Thìn22Ngày 22
15/2/1982 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
16/2/1982 · Canh Ngọ24Ngày 24
17/2/1982 · Tân Mùi25Ngày 25
18/2/1982 · Nhâm Thân26Ngày 26
19/2/1982 · Quý Dậu27Ngày 27
20/2/1982 · Giáp Tuất28Ngày 28
21/2/1982 · Ất Hợi29Ngày 29
22/2/1982 · Bính Tý30Ngày 30
23/2/1982 · Đinh Sửu
25/1/1982 · Mậu Thân2Ngày 2
26/1/1982 · Kỷ Dậu3Ngày 3
27/1/1982 · Canh Tuất4Ngày 4
28/1/1982 · Tân Hợi5Ngày 5
29/1/1982 · Nhâm Tý6Ngày 6
30/1/1982 · Quý Sửu7Ngày 7
31/1/1982 · Giáp Dần8Ngày 8
1/2/1982 · Ất Mão9Ngày 9
2/2/1982 · Bính Thìn10Ngày 10
3/2/1982 · Đinh Tỵ11Ngày 11
4/2/1982 · Mậu Ngọ12Ngày 12
5/2/1982 · Kỷ Mùi13Ngày 13
6/2/1982 · Canh Thân14Ngày 14
7/2/1982 · Tân Dậu15Ngày 15
8/2/1982 · Nhâm Tuất16Ngày 16
9/2/1982 · Quý Hợi17Ngày 17
10/2/1982 · Giáp Tý18Ngày 18
11/2/1982 · Ất Sửu19Ngày 19
12/2/1982 · Bính Dần20Ngày 20
13/2/1982 · Đinh Mão21Ngày 21
14/2/1982 · Mậu Thìn22Ngày 22
15/2/1982 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
16/2/1982 · Canh Ngọ24Ngày 24
17/2/1982 · Tân Mùi25Ngày 25
18/2/1982 · Nhâm Thân26Ngày 26
19/2/1982 · Quý Dậu27Ngày 27
20/2/1982 · Giáp Tuất28Ngày 28
21/2/1982 · Ất Hợi29Ngày 29
22/2/1982 · Bính Tý30Ngày 30
23/2/1982 · Đinh Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí